Co ro
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Co mình, thu mình thật nhỏ lại, thường cho đỡ rét.
Ví dụ:
Ngoài bến xe, anh ta co ro trong chiếc áo mỏng.
Nghĩa: Co mình, thu mình thật nhỏ lại, thường cho đỡ rét.
1
Học sinh tiểu học
- Trời gió lạnh, em co ro trong áo khoác.
- Con mèo ướt mưa nằm co ro dưới ghế.
- Bạn nhỏ co ro bên bếp than cho ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió bấc thổi hun hút, nó ôm vai, ngồi co ro ở hiên nhà.
- Trên sân trường, mấy bạn co ro quanh bình nước nóng, mắt đỏ hoe vì gió.
- Trận mưa bất chợt làm cả nhóm co ro dưới tán cây, cười mà răng va vào nhau.
3
Người trưởng thành
- Ngoài bến xe, anh ta co ro trong chiếc áo mỏng.
- Đêm xuống, người giữ chòi canh co ro nghe tiếng gió rít qua vách tre.
- Cô gái ngồi co ro ở góc quán, tay ôm tách trà như ôm chút ấm áp cuối ngày.
- Trên vỉa hè lộng gió, một dáng người co ro kể lại những chuyến đi xa, giọng run theo cái lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Co mình, thu mình thật nhỏ lại, thường cho đỡ rét.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dãn người duỗi người
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| co ro | Trung tính; sắc thái miêu tả hình thể, thường dùng trong văn miêu tả cảm giác rét/sợ; mức độ rõ, hơi văn chương Ví dụ: Ngoài bến xe, anh ta co ro trong chiếc áo mỏng. |
| rúm ró | Khẩu ngữ-văn tả hình dáng co lại; mức độ nhẹ-trung bình, thiên về nhăn nhúm Ví dụ: Nó rúm ró ngồi sát góc tường vì lạnh. |
| rúm rít | Khẩu ngữ; mức độ nhẹ, gợi sự rút nhỏ người vì rét/ngại Ví dụ: Thằng bé rúm rít trong chiếc áo mỏng. |
| khom rúm | Khẩu ngữ; mức độ trung bình, dáng người khom và rút lại Ví dụ: Bà cụ khom rúm trước gió mùa. |
| dãn người | Trung tính; mức độ rõ, trái nghĩa trực diện về tư thế (mở ra, thả lỏng) Ví dụ: Nắng lên, nó dãn người ra cho đỡ mỏi. |
| duỗi người | Trung tính-khẩu ngữ; mức độ rõ, nhấn duỗi thẳng thân thể Ví dụ: Vào nhà ấm, cô duỗi người trên ghế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể khi lạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác lạnh lẽo, cô đơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lạnh, cô đơn hoặc sợ hãi.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi miêu tả trạng thái cơ thể trong thời tiết lạnh hoặc khi sợ hãi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "rét run".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả thời tiết hoặc cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô bé co ro".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động vật, có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất".






Danh sách bình luận