Réo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gọi từ xa bằng những tiếng cao giọng, gay gắt, kéo dài.
Ví dụ:
Chủ nhà réo tôi xuống nhận bưu kiện.
2.
động từ
Phát ra tiếng nghe như tiếng réo.
Nghĩa 1: Gọi từ xa bằng những tiếng cao giọng, gay gắt, kéo dài.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đứng ngoài cổng réo tớ ra chơi.
- Mẹ réo tên Minh từ sân sau để gọi vào ăn cơm.
- Chị bán hàng réo khách quay lại vì làm rơi ví.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng cô chủ quán réo vọng cả con ngõ, gọi khách đến lấy đồ.
- Bạn lớp trưởng réo từng tổ lên nộp bài, giọng cao và dứt khoát.
- Anh bảo vệ réo tôi từ bãi xe, nhắc mang vé ra kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Chủ nhà réo tôi xuống nhận bưu kiện.
- Giữa trưa, bà chủ trọ réo tên từng phòng, giọng kéo dài nghe sốt ruột cả dãy hành lang.
- Trong đám đông hỗn tạp, có người réo tên anh, tiếng gọi cứa vào tai như một mũi kim.
- Cứ mỗi mùa thu phí, kế toán lại réo các tổ trưởng, lời gọi khan đặc mà không thể lờ đi.
Nghĩa 2: Phát ra tiếng nghe như tiếng réo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gọi từ xa bằng những tiếng cao giọng, gay gắt, kéo dài.
Nghĩa 2: Phát ra tiếng nghe như tiếng réo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| réo | Diễn tả âm thanh liên tục, thường có cường độ mạnh, cao, hoặc dồn dập, giống như tiếng gió, nước chảy xiết, hoặc máy móc hoạt động. Ví dụ: |
| rít | Trung tính, thường dùng cho tiếng gió, tiếng phanh xe, tiếng động vật nhỏ, có âm vực cao, sắc và kéo dài. Ví dụ: Gió rít qua khe cửa. |
| vù | Trung tính, thường dùng cho tiếng gió, tiếng vật thể chuyển động nhanh, có âm thanh mạnh và liên tục. Ví dụ: Quạt trần quay vù vù. |
| ào | Trung tính, thường dùng cho tiếng nước chảy mạnh, tiếng mưa lớn, tiếng gió lớn, có âm thanh mạnh, dồn dập. Ví dụ: Mưa ào xuống bất chợt. |
| im bặt | Mạnh, biểu thị sự ngừng hẳn, không còn phát ra tiếng động nào. Ví dụ: Tiếng ồn ào bỗng im bặt. |
| lặng | Trung tính, biểu thị sự yên tĩnh, không có tiếng động. Ví dụ: Cả căn phòng bỗng lặng đi. |
| tắt tiếng | Trung tính, biểu thị sự ngừng phát ra âm thanh của một vật. Ví dụ: Đài radio bỗng tắt tiếng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn gọi ai đó từ xa với giọng cao, có thể mang tính chất thúc giục hoặc bực bội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả âm thanh hoặc cảm xúc mạnh mẽ, tạo hiệu ứng sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể biểu thị sự bực bội hoặc khẩn cấp.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khẩn cấp hoặc bực bội trong lời gọi.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gọi" nhưng "réo" thường mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm về cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếng réo", "réo gọi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tiếng, âm thanh), phó từ (liên tục, mãi), và trạng từ chỉ thời gian (lúc đó, khi ấy).





