Hô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cất tiếng cao, to, thành lời rất ngắn gọn để ra lệnh, thúc giục hoặc biểu thị yêu cầu, quyết tâm, v.v.
Ví dụ:
Chỉ huy hô lệnh rất dứt khoát.
2.
tính từ
(Răng cửa) nhô ra.
Ví dụ:
Cô ấy có răng hơi hô.
Nghĩa 1: Cất tiếng cao, to, thành lời rất ngắn gọn để ra lệnh, thúc giục hoặc biểu thị yêu cầu, quyết tâm, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy hô: “Xếp hàng!” và cả lớp đứng ngay ngắn.
- Bạn lớp trưởng hô “Nghiêm!” rồi cả tổ im lặng.
- Cô hô “Bắt đầu!” thì chúng em chạy đua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trọng tài hô “Vào vị trí!” khiến đường chạy bỗng yên lặng.
- Cả nhóm cùng hô khẩu hiệu để tiếp sức cho đội mình.
- Thầy chỉ cần hô một tiếng là cả lớp như bật công tắc, ai vào việc nấy.
3
Người trưởng thành
- Chỉ huy hô lệnh rất dứt khoát.
- Giữa cơn mưa, anh hô gọi người dồn bao cát, giọng khàn mà quyết liệt.
- Họ hô vang tên nhau trong cuộc biểu tình, mỗi âm tiết như mũi tên bay thẳng.
- Cô hô “Dừng lại!” và thời khắc ấy, căn phòng như khép lại một nhịp thở.
Nghĩa 2: (Răng cửa) nhô ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy có răng cửa hơi hô nên hay cười mím.
- Bé Na răng hô nhưng cười rất tươi.
- Em đi khám răng vì sợ răng bị hô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đeo niềng vì răng cửa hô khá rõ.
- Nụ cười răng hô khiến bạn tự ti, nhưng bạn vẫn rất duyên.
- Bác sĩ bảo xương hàm đẩy ra nên trông răng hơi hô.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có răng hơi hô.
- Ảnh chụp nghiêng lộ khuyết điểm răng hô, nhưng ánh mắt vẫn sáng và ấm.
- Sau khi niềng, độ hô giảm đáng kể, khuôn miệng cân đối hơn.
- Nhiều người chọn phẫu thuật khi tình trạng hô do xương, còn do răng thì chỉnh nha là đủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cất tiếng cao, to, thành lời rất ngắn gọn để ra lệnh, thúc giục hoặc biểu thị yêu cầu, quyết tâm, v.v.
Nghĩa 2: (Răng cửa) nhô ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hô | Diễn tả đặc điểm hình thái của răng cửa, mang sắc thái miêu tả khách quan, đôi khi có thể hàm ý khuyết điểm về thẩm mỹ. Ví dụ: Cô ấy có răng hơi hô. |
| vẩu | Miêu tả răng hoặc hàm nhô ra phía trước, thường mang sắc thái khẩu ngữ, đôi khi hàm ý khuyết điểm. Ví dụ: Cô bé có hàm răng vẩu nhưng rất duyên. |
| móm | Miêu tả tình trạng răng hoặc hàm bị thụt vào, thường mang sắc thái khẩu ngữ, đôi khi hàm ý khuyết điểm. Ví dụ: Bà cụ đã móm mém không còn răng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần ra lệnh hoặc thúc giục nhanh chóng, ví dụ như trong các hoạt động thể thao hoặc quân đội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn lời nói trực tiếp hoặc mô tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết đoán, thể hiện sự khẩn trương hoặc quyết tâm.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần tạo sự chú ý hoặc thúc giục nhanh chóng, như trong các tình huống khẩn cấp.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng, lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gọi" hoặc "kêu" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Khác biệt với "hét" ở chỗ "hô" thường ngắn gọn và có mục đích rõ ràng hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ: Làm vị ngữ trong câu, có thể dùng để ra lệnh hoặc thúc giục. Tính từ: Làm định ngữ hoặc vị ngữ, mô tả đặc điểm của răng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: hô to, hô vang). Tính từ: Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: răng hô).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Động từ: Thường kết hợp với trạng từ (như 'to', 'vang') hoặc danh từ chỉ đối tượng (như 'khẩu hiệu'). Tính từ: Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như 'răng').
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





