Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng như tiếng vật gì bay vụt qua rất nhanh, co xát mạnh vào không khí.
Ví dụ: Chiếc xe máy vượt qua tôi, gió tạt kèm một tiếng vù.
2.
tính từ
(Di chuyển) nhanh đến mức như phát ra tiếng gió.
Ví dụ: Nghe chuông điện thoại, anh ta vù ra khỏi phòng.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng như tiếng vật gì bay vụt qua rất nhanh, co xát mạnh vào không khí.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc chim sẻ bay vù qua mái nhà.
  • Viên đá lao vù qua đầu cỏ.
  • Chiếc lá khô bị gió cuốn vù qua sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mũi tên xé gió, vù một cái rồi cắm vào bia.
  • Chuyến tàu lướt qua, gió tạt vào mặt nghe vù vù.
  • Quả bóng sượt ngang tai tôi, để lại một tiếng vù lạnh gáy.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc xe máy vượt qua tôi, gió tạt kèm một tiếng vù.
  • Cơn gió hun hút kéo rèm cửa phát ra tiếng vù nghe rờn rợn.
  • Pháo hoa lao lên bầu trời, tiếng vù mở màn cho chuỗi nổ rực rỡ.
  • Đêm vắng, một con dơi lách qua hiên, để lại sau lưng cái vù mỏng như sợi chỉ.
Nghĩa 2: (Di chuyển) nhanh đến mức như phát ra tiếng gió.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy chạy vù ra cổng trường.
  • Mẹ đi chợ vù cái đã về.
  • Con mèo thấy tiếng động là vù lên nóc tủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin báo vừa tới, cậu ấy vù đến lớp trực.
  • Trời đổ mưa, học sinh vù vào hành lang trú.
  • Thấy xe buýt ghé bến, nó vù qua đường để kịp lên.
3
Người trưởng thành
  • Nghe chuông điện thoại, anh ta vù ra khỏi phòng.
  • Cơ hội mở ra, cô ấy vù nộp hồ sơ trước hạn.
  • Trời vừa tối, chợ đêm vù đông như được thổi bùng lên.
  • Tưởng anh còn ngập ngừng, ai ngờ anh vù quyết định, gọn như một nhát dao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng như tiếng vật gì bay vụt qua rất nhanh, co xát mạnh vào không khí.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Mô phỏng âm thanh, tốc độ cao, mạnh mẽ. Ví dụ: Chiếc xe máy vượt qua tôi, gió tạt kèm một tiếng vù.
vút Mô phỏng âm thanh sắc, nhanh, dứt khoát, thường dùng cho vật thể bay hoặc chuyển động mạnh. Ví dụ: Tiếng gió vút qua khe cửa.
vèo Mô phỏng âm thanh nhẹ, nhanh, thoáng qua, thường dùng cho vật thể nhỏ hoặc chuyển động lướt nhanh. Ví dụ: Con chim bay vèo một cái rồi mất hút.
Nghĩa 2: (Di chuyển) nhanh đến mức như phát ra tiếng gió.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Diễn tả tốc độ cực nhanh, có kèm âm thanh gió. Ví dụ: Nghe chuông điện thoại, anh ta vù ra khỏi phòng.
vút Diễn tả chuyển động nhanh, mạnh, đột ngột, thường kèm theo âm thanh hoặc cảm giác lướt qua. Ví dụ: Chiếc xe máy vút qua ngã tư.
vèo Diễn tả chuyển động nhanh, nhẹ, thoáng qua, thường không gây tiếng động lớn hoặc chỉ là tiếng xé gió nhẹ. Ví dụ: Anh ấy chạy vèo một cái đã tới đích.
chậm Diễn tả tốc độ thấp, trái ngược hoàn toàn với nhanh. Ví dụ: Anh ấy đi chậm lại để ngắm cảnh.
từ từ Diễn tả tốc độ chậm, có tính chất đều đặn, không vội vã, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, cẩn trọng. Ví dụ: Cô bé từ từ bước xuống cầu thang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh hoặc tốc độ di chuyển nhanh, ví dụ: "Anh ấy chạy vù qua tôi."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần mô tả âm thanh hoặc tốc độ trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về tốc độ hoặc âm thanh, thường trong các tác phẩm miêu tả hành động nhanh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, đột ngột, thường mang tính mô phỏng âm thanh.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ hoặc âm thanh của một hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động nhanh như "chạy", "bay".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh mất đi tính nghiêm túc.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động nhanh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tốc độ hoặc âm thanh của sự di chuyển.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chạy vù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động di chuyển như "chạy", "bay".