Vèo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lướt qua rất nhanh rồi biến mất, không nhìn thấy kịp.
Ví dụ: Bóng người chạy vèo qua ngõ, tôi chỉ kịp nghe tiếng dép.
2. (Di chuyển hoặc biến đổi trạng thái) một cách rất nhanh, chỉ trong khoảnh khắc, đến mức như có muốn làm gì cũng không thể kịp.
Ví dụ: Giá vé mở bán là hết vèo, tôi không trở tay kịp.
Nghĩa 1: Lướt qua rất nhanh rồi biến mất, không nhìn thấy kịp.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc chim sẻ bay vèo qua cửa sổ rồi mất hút.
  • Bạn vừa quay đi, chiếc lá đã rơi vèo xuống sân.
  • Con mèo vụt vèo qua hành lang, chỉ thấy cái đuôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc xe máy phóng vèo qua ngã tư, để lại làn gió nóng rát.
  • Một bóng áo mưa lướt vèo qua, tôi còn chưa kịp nhận ra ai.
  • Pháo hoa vừa bật, một vệt sáng vèo lên rồi tan vào trời tối.
3
Người trưởng thành
  • Bóng người chạy vèo qua ngõ, tôi chỉ kịp nghe tiếng dép.
  • Tin nhắn đến rồi trôi vèo, chưa kịp đọc đã bị thông báo khác đẩy xuống.
  • Cơ hội đôi khi đến vèo như cơn gió, quay đầu lại đã thành tiếc nuối.
  • Tuổi trẻ đi vèo qua mắt, để lại vài tấm ảnh nhòe và một nắm chuyện chưa kịp nói.
Nghĩa 2: (Di chuyển hoặc biến đổi trạng thái) một cách rất nhanh, chỉ trong khoảnh khắc, đến mức như có muốn làm gì cũng không thể kịp.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời đang nắng mà mây kéo đến vèo một cái là mưa.
  • Bạn vừa nháy mắt, đèn đã tắt vèo đi.
  • Cục kem chảy vèo, chưa kịp ăn đã nhỏ ra tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuông reo, cả lớp tản vèo về chỗ như có lệnh.
  • Bài đăng lên, lượt thích tăng vèo khiến tôi bất ngờ.
  • Cơn buồn ngủ ập đến vèo, tôi đặt bút xuống mà tay vẫn run.
3
Người trưởng thành
  • Giá vé mở bán là hết vèo, tôi không trở tay kịp.
  • Tâm trạng đổi vèo chỉ sau một cuộc gọi, nắng chuyển mưa trong lòng.
  • Deadline tới vèo, mọi kế hoạch chỉnh chu bỗng trở nên cập rập.
  • Niềm tin có thể mòn vèo nếu lời hứa cứ khất lần, chẳng kịp cứu vãn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lướt qua rất nhanh rồi biến mất, không nhìn thấy kịp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vèo Diễn tả hành động lướt qua cực nhanh, bất ngờ, thường là không kịp nhận ra hoặc nắm bắt. Mang sắc thái bất ngờ, nhanh chóng đến mức khó tin. Ví dụ: Bóng người chạy vèo qua ngõ, tôi chỉ kịp nghe tiếng dép.
vụt Mạnh, trung tính, khẩu ngữ/thông tục. Diễn tả sự di chuyển nhanh, mạnh, thường kèm theo cảm giác bất ngờ hoặc đột ngột. Ví dụ: Con chim vụt bay qua cửa sổ.
Nghĩa 2: (Di chuyển hoặc biến đổi trạng thái) một cách rất nhanh, chỉ trong khoảnh khắc, đến mức như có muốn làm gì cũng không thể kịp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vèo Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc di chuyển cực kỳ nhanh chóng, gần như tức thì, khiến người ta không kịp phản ứng hay nắm bắt. Mang sắc thái bất ngờ, đột ngột, không thể kiểm soát. Ví dụ: Giá vé mở bán là hết vèo, tôi không trở tay kịp.
vụt Mạnh, trung tính, khẩu ngữ/thông tục. Diễn tả sự di chuyển hoặc biến đổi trạng thái nhanh chóng, đột ngột. Ví dụ: Thời gian vụt trôi qua thật nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự việc xảy ra nhanh chóng, bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không sử dụng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhanh chóng, bất ngờ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhanh chóng, bất ngờ, thường mang sắc thái khẩu ngữ.
  • Thích hợp trong các tình huống không trang trọng, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ nhanh chóng của một sự việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc sự kiện để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "nhanh", "chớp nhoáng"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh mất đi tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra nhanh chóng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gió vèo qua", "xe vèo đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện hoặc trạng thái (như "gió", "xe"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ (như "nhanh chóng", "ngay lập tức").