Rặng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập hợp nhiều vật cùng loại (thường là cây hoặc núi) đứng tiếp liền nhau thành dãy dài.
Ví dụ: Ngôi nhà tựa lưng vào rặng núi trầm mặc.
Nghĩa: Tập hợp nhiều vật cùng loại (thường là cây hoặc núi) đứng tiếp liền nhau thành dãy dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Phía sau sân trường có một rặng tre xanh rì.
  • Buổi sáng, mặt trời nhô lên sau rặng núi.
  • Con đường làng chạy men theo rặng bạch đàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió thổi qua rặng phi lao, tiếng lá reo rì rào như biển hát.
  • Nhìn từ xa, rặng núi nối nhau thành một vệt xanh dịu ở chân trời.
  • Chiều muộn, chim sà về rặng xoan trước cổng chùa.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà tựa lưng vào rặng núi trầm mặc.
  • Qua mỗi mùa gió chướng, rặng dừa vẫn đứng đó, nghiêng mình che xóm nhỏ.
  • Rặng phong đỏ rực, như một dải khăn quàng quấn quanh thung lũng.
  • Đêm tĩnh, con đường chạy dọc rặng keo nghe mùi nhựa cây hăng hắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập hợp nhiều vật cùng loại (thường là cây hoặc núi) đứng tiếp liền nhau thành dãy dài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rặng Trung tính, dùng để miêu tả các tập hợp tự nhiên, liên tục và trải dài của cây cối hoặc núi non. Ví dụ: Ngôi nhà tựa lưng vào rặng núi trầm mặc.
dãy Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một chuỗi hoặc hàng dài các vật thể, đặc biệt là núi hoặc cây. Ví dụ: Dãy núi Trường Sơn hùng vĩ trải dài khắp đất nước.
cá thể Trung tính, dùng để chỉ một đơn vị riêng lẻ, độc lập, đối lập với một tập hợp hay quần thể. Ví dụ: Mỗi cá thể trong quần thể đều có những đặc điểm riêng biệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cảnh quan tự nhiên như rặng cây, rặng núi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả địa lý hoặc sinh thái trong các báo cáo, bài viết nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh thiên nhiên sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý, sinh thái học để chỉ các dãy cây hoặc núi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự liên kết, liền mạch của các đối tượng trong tự nhiên.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các đối tượng tự nhiên có sự liên kết rõ ràng.
  • Tránh dùng khi không có sự liên kết hoặc không phải là đối tượng tự nhiên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại như "cây", "núi" để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dãy" khi miêu tả các đối tượng không phải tự nhiên.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "rặng cây", "rặng núi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, dài), động từ (có, mọc), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...