Triền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dải đất thoai thoải ở hai bên bờ sông hoặc hai bên sườn núi.
Ví dụ: Ngôi nhà nép dưới triền đồi, nhìn ra cánh đồng.
Nghĩa: Dải đất thoai thoải ở hai bên bờ sông hoặc hai bên sườn núi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bọn trẻ chạy trên triền cỏ bên sông, gió thổi mát rượi.
  • Con bò đứng gặm cỏ ở triền đồi trước làng.
  • Mẹ trải chiếu trên triền đất thoai thoải để cả nhà ngồi ăn quà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mưa rơi, nước men theo triền núi chảy xuống thung lũng.
  • Chiều xuống, khói bếp bay lẫn trong sương trên những triền đồi chè.
  • Bạn em thích đạp xe dọc triền sông, nghe tiếng nước vỗ vào bờ cát.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà nép dưới triền đồi, nhìn ra cánh đồng.
  • Mùa lũ về, người làng cắm cọc dọc các triền sông để giữ bờ.
  • Trên triền núi trọc, vài cây thông vẫn bám rễ, như kiên nhẫn giữ đất qua gió bão.
  • Tôi nhớ những buổi chiều ngồi ở triền bãi, nhìn sông trôi chậm và nghe lòng lắng lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả địa hình trong các bài viết về địa lý, môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong địa lý, quy hoạch đô thị, nông nghiệp để chỉ rõ đặc điểm địa hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mô tả khách quan, trung tính.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả địa hình cụ thể, tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc đặc điểm địa lý khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "triền miên" do âm đầu giống nhau.
  • Chú ý phân biệt với các từ chỉ địa hình khác như "dốc", "đồi" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "triền sông", "triền núi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "thoai thoải"), lượng từ (như "một", "nhiều"), và các danh từ khác (như "sông", "núi").
dốc sườn bờ đồi núi thung lũng đất địa hình thoải nghiêng