Rậm rịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả những tiếng động trầm, nặng, liên tục, nhưng không đều, do sự chuyển động hay hoạt động khẩn trương, nhưng không ồn ào của nhiều người.
Ví dụ:
Đầu ngõ rậm rịch khi đoàn người chuẩn bị rước kiệu.
Nghĩa: Từ gợi tả những tiếng động trầm, nặng, liên tục, nhưng không đều, do sự chuyển động hay hoạt động khẩn trương, nhưng không ồn ào của nhiều người.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sân trường, học sinh rậm rịch xếp hàng trước giờ chào cờ.
- Nhà văn hóa rậm rịch khi mọi người khiêng ghế, bày bàn cho hội diễn.
- Sáng sớm, khu chợ rậm rịch khi các cô chú dọn sạp, mở tấm bạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối hành lang, bước chân rậm rịch báo hiệu tiết chào cờ sắp bắt đầu.
- Trước trận bóng, khán đài rậm rịch khi cổ động viên đứng dậy giăng băng rôn.
- Trong thư viện, tiếng kéo ghế rậm rịch mà chẳng ai nói lớn.
3
Người trưởng thành
- Đầu ngõ rậm rịch khi đoàn người chuẩn bị rước kiệu.
- Đêm giao thừa, khu chung cư rậm rịch nhưng vẫn giữ chừng mực, ai nấy lo phần việc của mình.
- Phòng họp rậm rịch trước giờ bỏ phiếu, ghế xê dịch khẽ, tài liệu lật như gió.
- Trưa hè, công trường rậm rịch từng đợt, tiếng giày bảo hộ và xe đẩy nối nhau mà không ầm ĩ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả những tiếng động trầm, nặng, liên tục, nhưng không đều, do sự chuyển động hay hoạt động khẩn trương, nhưng không ồn ào của nhiều người.
Từ đồng nghĩa:
rì rầm rì rịch
Từ trái nghĩa:
ầm ầm náo nhiệt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rậm rịch | Biểu cảm tượng thanh – trung tính; miêu tả âm nền thấp, dồn nhưng kín đáo; văn miêu tả/khẩu ngữ. Ví dụ: Đầu ngõ rậm rịch khi đoàn người chuẩn bị rước kiệu. |
| rì rầm | nhẹ hơn, đều hơn, sắc thái êm; văn nói/miêu tả Ví dụ: Cả hội trường rì rầm trước giờ bầu chọn. |
| rì rịch | gần nghĩa, âm trầm hơn rì rầm, không ồn; khẩu ngữ/miêu tả Ví dụ: Ngoài sân người đi lại rì rịch suốt buổi. |
| ầm ầm | mạnh, ồn ào, công khai; khẩu ngữ Ví dụ: Đám đông kéo đến ầm ầm ngoài cổng. |
| náo nhiệt | mạnh, sáng rõ, ồn và sôi động; trung tính Ví dụ: Phố chợ náo nhiệt từ sớm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh của đám đông đang di chuyển hoặc hoạt động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí hoặc bối cảnh cho một cảnh đông người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác về sự chuyển động âm thầm nhưng khẩn trương.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương.
- Không mang sắc thái trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả âm thanh của đám đông mà không gây cảm giác ồn ào.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thích hợp cho các tình huống miêu tả sinh động trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "ồn ào" hay "náo nhiệt".
- Khác biệt ở chỗ "rậm rịch" không mang nghĩa tiêu cực hay quá ồn ào.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh rậm rịch", "bước chân rậm rịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc hành động, ví dụ: "tiếng động rậm rịch", "hoạt động rậm rịch".





