Rầm rập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng như tiếng chân bước của cả một đoàn người theo nhịp đều và nhanh, mạnh, dồn dập.
Ví dụ: Đoàn người rầm rập tiến vào quảng trường.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng như tiếng chân bước của cả một đoàn người theo nhịp đều và nhanh, mạnh, dồn dập.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống vang lên, đội trống bước rầm rập vào sân.
  • Chiến sĩ nhí diễu hành rầm rập quanh cột cờ.
  • Cả lớp chạy tiếp sức, chân đập rầm rập trên đường nhựa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn vận động viên vào sân, bước chân rầm rập khiến khán đài rung nhẹ.
  • Trống xuất quân điểm nhịp, hàng ngũ rầm rập tiến như một con sóng.
  • Cổng trường mở, dòng người rầm rập đi qua, nghe như nhịp trống dồn.
3
Người trưởng thành
  • Đoàn người rầm rập tiến vào quảng trường.
  • Tiếng bước chân rầm rập dội lên những bức tường, như nhắc về một quyết tâm đã định.
  • Phố xá thức giấc khi công nhân rầm rập vào ca, thành phố nhịp lại sau đêm dài.
  • Trong cơn mưa đổ, người trú chạy rầm rập tìm mái hiên, tiếng đất như nặng thêm dưới gót giày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng như tiếng chân bước của cả một đoàn người theo nhịp đều và nhanh, mạnh, dồn dập.
Từ đồng nghĩa:
rập rập rậm rịch
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rầm rập mô phỏng âm thanh, nhịp nhanh–mạnh, sắc thái khẩu ngữ, giàu hình ảnh Ví dụ: Đoàn người rầm rập tiến vào quảng trường.
rập rập trung tính, khẩu ngữ; cường độ nhanh–mạnh tương đương Ví dụ: Tiếng chân rập rập tiến vào sân.
rậm rịch nhẹ hơn, khẩu ngữ; hơi mơ hồ, vẫn chỉ tiếng động bước chân dồn dập Ví dụ: Bên ngoài rậm rịch bước chân.
rón rén nhẹ, trung tính–khẩu ngữ; chỉ bước chân nhẹ, tránh gây tiếng động Ví dụ: Cả nhà ngủ, nó rón rén bước qua cửa.
khẽ khàng nhẹ, trung tính; chỉ âm thanh/động tác nhẹ nhàng Ví dụ: Mọi người khẽ khàng bước vào phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh của đám đông di chuyển, như trong các cuộc biểu tình hoặc diễu hành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần tạo hiệu ứng âm thanh mạnh mẽ trong bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh mẽ và khẩn trương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác mạnh mẽ, khẩn trương, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng bộ và sức mạnh của một nhóm người hoặc vật di chuyển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nhóm đông người hoặc vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Khác biệt với từ "ầm ầm" ở chỗ "rầm rập" thường chỉ sự di chuyển có nhịp điệu.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc nhóm đối tượng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bước chân rầm rập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "tiếng bước chân rầm rập", "đi rầm rập".
ầm ầm ào ào đùng đùng thình thịch lộp bộp bịch bịch cộp cộp xình xịch rào rào dồn dập
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...