Lộp bộp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng những tiếng trầm và nặng, như tiếng vật nặng rơi xuống đất mềm, nghe thưa, không đều.
Ví dụ:
Đá rơi lộp bộp xuống nền đất ướt sau bờ công trình.
Nghĩa: Từ mô phỏng những tiếng trầm và nặng, như tiếng vật nặng rơi xuống đất mềm, nghe thưa, không đều.
1
Học sinh tiểu học
- Trái mít rơi xuống vườn, nghe lộp bộp trên lớp lá khô.
- Hạt mưa to rơi lộp bộp lên áo mưa của em.
- Cục đất rơi lộp bộp xuống luống bùn sau vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những giọt mưa đầu mùa nặng hạt gõ lộp bộp lên mái tôn, nghe thưa thớt rồi ngừng hẳn.
- Quả sấu non rơi lộp bộp xuống nền sân ẩm, làm con mèo giật mình ngoái lại.
- Tiếng dép ướt đập lộp bộp trên lối đất, như từng nhịp báo hiệu cơn mưa đang tới.
3
Người trưởng thành
- Đá rơi lộp bộp xuống nền đất ướt sau bờ công trình.
- Trong đêm khuya, vài giọt mưa nặng hạt gõ lộp bộp lên mái tôn, thưa mà dai, nghe chùng xuống cả gian phòng.
- Trái non rụng lộp bộp vào vũng bùn, tiếng nặng nề ấy khiến khu vườn bỗng như già đi một nhịp.
- Anh đứng dưới hiên, nghe hạt mưa rơi lộp bộp, lác đác như ai đó gõ nhịp vào khoảng trống của buổi chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh trong các tình huống hàng ngày, như tiếng mưa rơi trên mái tôn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh âm thanh sống động trong miêu tả cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện âm thanh cụ thể, tạo cảm giác sống động và gần gũi.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh âm thanh rõ ràng trong miêu tả.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh khác để tăng hiệu quả miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác như "lách cách" hay "lộp cộp".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh lộp bộp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc động từ chỉ hành động tạo ra âm thanh.





