Lóc cóc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ mô phỏng những tiếng vang, thanh và gọn như tiếng gõ xuống vật cứng.
Ví dụ:
Giày gót cứng chạm nền xi măng, vang lóc cóc nơi hành lang.
2. Từ gợi tả dáng đi một mình, vẻ vất vả và gây ấn tượng đáng thương.
Ví dụ:
Anh đi lóc cóc một mình về căn trọ.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng những tiếng vang, thanh và gọn như tiếng gõ xuống vật cứng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bút rơi xuống bàn phát tiếng lóc cóc.
- Hòn bi lăn trên sàn gạch kêu lóc cóc.
- Cái nắp chai đập vào cốc nghe lóc cóc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bánh xe đạp cán qua ổ gà, vành kêu lóc cóc trên đường gạch.
- Hạt mưa đá gõ lên mái tôn lóc cóc, nghe vừa vui tai vừa là lạ.
- Cậu gõ đầu bút vào mép bàn, tiếng vang lóc cóc đều đều.
3
Người trưởng thành
- Giày gót cứng chạm nền xi măng, vang lóc cóc nơi hành lang.
- Xe kéo qua bậc thềm, từng nhịp lóc cóc như đo thời gian của buổi tối muộn.
- Ly thủy tinh va nhau lóc cóc trong bồn rửa, lời chưa kịp nói đã tan.
- Tàu chậm rãi vào ga, bánh sắt chào sân bằng những nhịp lóc cóc khô khan.
Nghĩa 2: Từ gợi tả dáng đi một mình, vẻ vất vả và gây ấn tượng đáng thương.
1
Học sinh tiểu học
- Bà cụ ôm bó rau đi lóc cóc về nhà.
- Cậu bé mang cặp to, đi lóc cóc sau giờ tan học.
- Chú chó nhỏ bị ướt mưa, đi lóc cóc theo chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô công nhân tan ca muộn, bước lóc cóc qua con hẻm tối.
- Ông chú gùi bao nặng, dáng đi lóc cóc giữa đường quê gập ghềnh.
- Bạn ấy lỡ quên áo mưa, kê cặp che đầu rồi lóc cóc về ký túc.
3
Người trưởng thành
- Anh đi lóc cóc một mình về căn trọ.
- Bóng người phụ nữ ôm túi hàng, lóc cóc giữa ngã tư gió lùa, nhìn mà thương.
- Người đàn ông mất việc, lóc cóc xin từng mối nhỏ, đôi giày mòn như thở dài.
- Chiều xuống bến xe, những dáng lóc cóc lầm lũi gợi tiếng thở dài không thành lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng những tiếng vang, thanh và gọn như tiếng gõ xuống vật cứng.
Nghĩa 2: Từ gợi tả dáng đi một mình, vẻ vất vả và gây ấn tượng đáng thương.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lóc cóc | Gợi tả dáng đi đơn độc, chậm chạp, mang vẻ mệt mỏi, đáng thương. Ví dụ: Anh đi lóc cóc một mình về căn trọ. |
| lủi thủi | Trung tính, gợi cảm giác cô đơn, buồn bã, thường đi một mình. Ví dụ: Ông lão lủi thủi một mình trên con đường vắng. |
| thui thủi | Trung tính, nhấn mạnh sự cô độc, buồn bã, không có ai bên cạnh. Ví dụ: Sau khi vợ mất, ông ấy thui thủi sống một mình. |
| ung dung | Trung tính, diễn tả sự thong thả, không vội vã, thoải mái, không lo nghĩ, đối lập với vẻ vất vả. Ví dụ: Anh ấy ung dung đi dạo trong công viên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh hoặc dáng đi, tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần mô tả cụ thể âm thanh hoặc hình ảnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác thân thuộc, gần gũi, có phần hài hước hoặc đáng thương.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh cụ thể về âm thanh hoặc dáng đi.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "lạch cạch" ở chỗ "lóc cóc" thường gợi tả dáng đi hoặc âm thanh nhẹ nhàng hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và hình ảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiếng lóc cóc", "đi lóc cóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "tiếng", "đi".





