Thui thủi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cô đơn, một mình lặng lẽ, không có ai bầu bạn.
Ví dụ:
Cô trở về phòng trọ, thui thủi ăn bát mì nguội.
Nghĩa: Cô đơn, một mình lặng lẽ, không có ai bầu bạn.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé ngồi thui thủi ở góc sân, ôm con gấu bông.
- Con mèo thui thủi trên bậc thềm khi mọi người đi vắng.
- Bé về muộn, thui thủi ăn cơm một mình trên bàn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó đi học thêm về muộn, thui thủi bước qua con hẻm tối.
- Trong giờ ra chơi, cậu ấy thui thủi ngồi bên cửa sổ, tránh đám đông ồn ào.
- Sau trận cãi nhau với bạn, cô bé thui thủi gom sách vở rồi rời lớp.
3
Người trưởng thành
- Cô trở về phòng trọ, thui thủi ăn bát mì nguội.
- Ngày cuối tuần, anh thui thủi dạo quanh công viên, nghe lá rơi như tiếng thở của lòng.
- Giữa đám đông náo nhiệt, tôi vẫn thui thủi như một bóng mờ lạc nhịp.
- Qua những chuyến đi dài, có lúc người ta chỉ biết thui thủi, tự khâu vá những khoảng trống trong mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cô đơn, một mình lặng lẽ, không có ai bầu bạn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thui thủi | Khẩu ngữ, sắc thái buồn, nhẹ đến trung bình, gợi cảm giác lẻ loi kéo dài Ví dụ: Cô trở về phòng trọ, thui thủi ăn bát mì nguội. |
| cô độc | Trang trọng, mạnh, sắc thái lạnh lẽo hơn Ví dụ: Ông lão cô độc trong căn nhà cuối ngõ. |
| đơn độc | Trung tính–trang trọng, mạnh vừa, ít khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy đơn độc giữa thành phố xa lạ. |
| lẻ loi | Trung tính, buồn nhẹ, giàu sắc thái cảm xúc Ví dụ: Đứa trẻ lẻ loi ngồi nơi hiên nhà. |
| quây quần | Tích cực, thân mật, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cả nhà quây quần bên mâm cơm tối. |
| sum vầy | Tích cực, ấm áp, thiên về văn chương Ví dụ: Ngày Tết mọi người sum vầy bên nhau. |
| đoàn tụ | Trang trọng, trung tính, nhấn mạnh có nhau Ví dụ: Gia đình đoàn tụ sau nhiều năm xa cách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cô đơn, lặng lẽ của ai đó trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự cô đơn, lẻ loi của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, cô đơn, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cô đơn, lẻ loi của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc hành động để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái cô đơn khác như "lẻ loi", "đơn độc" nhưng "thui thủi" nhấn mạnh sự lặng lẽ, không có ai bầu bạn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thui thủi một mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





