Lủi thủi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Một cách âm thầm, lặng lẽ, với vẻ cô đơn, đáng thương.
Ví dụ:
Anh ấy lủi thủi rời quán khi không ai để ý.
Nghĩa: Một cách âm thầm, lặng lẽ, với vẻ cô đơn, đáng thương.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo lủi thủi ngồi bên cửa sổ chờ chủ.
- Bé lủi thủi đi về nhà sau giờ tan học.
- Cây hoa bị gãy đứng lủi thủi ở góc vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó lủi thủi bước qua sân trường, như sợ làm phiền tiếng nắng.
- Thua trận, cậu thủ môn lủi thủi thu găng, không nói lời nào.
- Con chim non lủi thủi rúc vào mái hiên, tránh cơn mưa bất chợt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lủi thủi rời quán khi không ai để ý.
- Đêm xuống, người lao công lủi thủi gom lá, tiếng chổi nghe mà chạnh lòng.
- Sau cuộc họp dài, chị lủi thủi xếp tài liệu, như nuốt cả những lời muốn nói.
- Trong ngày đông, cụ bà lủi thủi bán vé số dọc vỉa hè, bóng lưng gầy theo gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một cách âm thầm, lặng lẽ, với vẻ cô đơn, đáng thương.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lủi thủi | Diễn tả hành động hoặc trạng thái sống một mình, lặng lẽ, mang sắc thái buồn bã, cô độc, gợi sự thương cảm. Ví dụ: Anh ấy lủi thủi rời quán khi không ai để ý. |
| thui thủi | Trung tính, diễn tả sự cô đơn, lặng lẽ, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Nó thui thủi một mình trong căn nhà vắng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của ai đó khi họ cảm thấy cô đơn hoặc bị bỏ rơi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự cô đơn, lặng lẽ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác cô đơn, buồn bã, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cô đơn, lặng lẽ của một người trong bối cảnh không vui.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "đi", "về" để miêu tả trạng thái của nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái lặng lẽ khác, cần chú ý sắc thái cô đơn đặc trưng.
- Không nên dùng để miêu tả trạng thái tích cực hoặc vui vẻ.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "lủi thủi" là một trạng từ, thường đóng vai trò làm trạng ngữ trong câu, bổ nghĩa cho động từ để chỉ cách thức thực hiện hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lủi thủi" là một từ láy, có cấu tạo từ hai âm tiết giống nhau về âm đầu và vần, tạo nên sự nhấn mạnh về ý nghĩa.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước hoặc sau động từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "đi lủi thủi", "sống lủi thủi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để chỉ cách thức thực hiện hành động, ít khi đi kèm với các từ loại khác như danh từ hay tính từ.





