Lóc nhóc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đông, nhiều, đại khái cùng một loại, một lứa nhỏ như nhau và chen chúc nhau.
Ví dụ: Trẻ nhỏ lóc nhóc kéo nhau vào quán nước.
Nghĩa: Đông, nhiều, đại khái cùng một loại, một lứa nhỏ như nhau và chen chúc nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Gà con lóc nhóc chạy theo mẹ.
  • Bọn cá bột lóc nhóc bơi quanh thành bể.
  • Lũ mèo con lóc nhóc nép bên ổ rơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước cổng trường, học sinh lớp Một lóc nhóc nắm tay nhau vào lớp.
  • Trong khu vườn, chồi non lóc nhóc trồi lên sau cơn mưa.
  • Ở bến xe, lũ trẻ bán báo lóc nhóc len qua đám đông.
3
Người trưởng thành
  • Trẻ nhỏ lóc nhóc kéo nhau vào quán nước.
  • Những mái nhà lóc nhóc bám theo triền đồi, như đàn dê bám cỏ.
  • Những ý tưởng non nớt lóc nhóc xuất hiện khi nhóm vừa bắt đầu họp.
  • Trong ngõ hẹp, xe máy lóc nhóc dựng sát tường, nghe chừng chật thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đông, nhiều, đại khái cùng một loại, một lứa nhỏ như nhau và chen chúc nhau.
Từ đồng nghĩa:
lổm nhổm lúc nhúc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lóc nhóc Diễn tả sự đông đúc, nhỏ bé, có vẻ lộn xộn hoặc bận rộn, thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi tiêu cực hoặc miêu tả sự phiền phức nhẹ. Ví dụ: Trẻ nhỏ lóc nhóc kéo nhau vào quán nước.
lổm nhổm Thân mật, miêu tả sự đông đúc của những vật nhỏ, có vẻ lộn xộn, thường là vật sống. Ví dụ: Đàn kiến lổm nhổm bò trên sàn nhà.
lúc nhúc Thân mật, miêu tả sự đông đúc của những vật nhỏ, có vẻ lộn xộn, thường là vật sống, đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực. Ví dụ: Giòi lúc nhúc trong miếng thịt thối.
thưa thớt Trung tính, miêu tả sự phân bố không dày đặc, số lượng ít. Ví dụ: Khách đến quán thưa thớt vào buổi sáng.
lẻ tẻ Trung tính, miêu tả sự phân bố rải rác, không tập trung, số lượng ít và không đều. Ví dụ: Mưa rơi lẻ tẻ vài hạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một nhóm trẻ em hoặc con vật nhỏ đang tụ tập.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự đông đúc, chen chúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đông đúc, có phần lộn xộn, không trật tự.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả nhóm trẻ em hoặc con vật nhỏ tụ tập đông đúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường không dùng để miêu tả người lớn hoặc vật lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lộn xộn" nhưng "lóc nhóc" nhấn mạnh vào sự đông đúc và nhỏ bé.
  • Không nên dùng để miêu tả tình huống tiêu cực hoặc cần sự nghiêm túc.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trẻ con lóc nhóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật nhỏ, ví dụ: "bọn trẻ lóc nhóc".