Lúc nhúc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả cảnh đông và lộn xộn, tập trung vào một chỗ, chen chúc nhau mà di động không ngừng.
Ví dụ: Chợ sáng người đi kẻ bán chen chúc lúc nhúc.
Nghĩa: Từ gợi tả cảnh đông và lộn xộn, tập trung vào một chỗ, chen chúc nhau mà di động không ngừng.
1
Học sinh tiểu học
  • Kiến bò lúc nhúc quanh miếng bánh rơi.
  • Sân trường giờ ra chơi học sinh chạy nhảy lúc nhúc.
  • Cá con bơi lúc nhúc trong chậu nước nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cổng trường tan học, người xe dồn lại lúc nhúc như sóng nhỏ.
  • Trên bãi rác, ruồi bu kín, chao đảo lúc nhúc quanh túi nilon.
  • Khán đài đông nghịt, cờ quạt phấp phới và người di chuyển lúc nhúc từng bước.
3
Người trưởng thành
  • Chợ sáng người đi kẻ bán chen chúc lúc nhúc.
  • Đêm hội pháo hoa, dòng người lúc nhúc như con sông đặc quánh, trôi chậm qua từng ngã phố.
  • Trong thang máy giờ cao điểm, thân người áp sát, nhích từng tấc, lúc nhúc mà nóng bức.
  • Những ý nghĩ vặt vãnh cũng có khi kéo đến lúc nhúc, làm ta không sao yên được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả cảnh đông và lộn xộn, tập trung vào một chỗ, chen chúc nhau mà di động không ngừng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lúc nhúc Gợi tả, mạnh, diễn tả sự đông đúc, lộn xộn và di chuyển liên tục của nhiều vật nhỏ hoặc người trong một không gian hẹp. Ví dụ: Chợ sáng người đi kẻ bán chen chúc lúc nhúc.
nhung nhúc Gợi tả, mạnh, dùng để chỉ sự đông đúc, lộn xộn và di chuyển không ngừng của nhiều vật nhỏ hoặc người, có thể thay thế 'lúc nhúc' trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Giòi nhung nhúc trong đống rác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh đông đúc, hỗn loạn, ví dụ như "người lúc nhúc trên phố".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác đông đúc, chật chội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác đông đúc, chật chội, có phần tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đông đúc, hỗn loạn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật để miêu tả sự chen chúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đông đúc khác như "đông đúc", nhưng "lúc nhúc" nhấn mạnh sự hỗn loạn và di động.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đông đúc lúc nhúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ tập thể hoặc số lượng lớn, ví dụ: "người lúc nhúc", "côn trùng lúc nhúc".