Lổm ngổm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả dáng bò thân nhô cao hẳn lên trên mặt nền, không có trật tự, không ra hàng lối.
Ví dụ: Khách tham quan lổm ngổm bò qua khe đá để vào hang.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng bò thân nhô cao hẳn lên trên mặt nền, không có trật tự, không ra hàng lối.
1
Học sinh tiểu học
  • Những chú cún con lổm ngổm bò trên sàn, đuôi ngoáy tít.
  • Bọn nhóc ngã rồi lổm ngổm bò dậy, cười khúc khích.
  • Em bé lổm ngổm bò tới chỗ đồ chơi, tay với tay quờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau hồi trốn tìm, cả đám lổm ngổm bò ra từ gầm bàn, tóc tai rối bời.
  • Mất điện, chúng tôi lổm ngổm bò qua phòng khách để tìm đèn pin, tiếng ghế va lạch cạch.
  • Trên bãi cỏ ướt, mấy bạn lổm ngổm bò lên dốc, áo quần lem bùn nhưng mắt sáng rực.
3
Người trưởng thành
  • Khách tham quan lổm ngổm bò qua khe đá để vào hang.
  • Trong buổi diễn tập cứu hộ, nhóm tình nguyện viên lổm ngổm bò qua hành lang tối, sờ soạng từng bậc thang.
  • Sau một ngày dài, tôi lổm ngổm bò khỏi giường như kẻ bị hút cạn năng lượng, gắng kéo mình đến bàn làm việc.
  • Trên cánh đồng sau mưa, người ta lổm ngổm bò nhặt từng mảng mạ đổ, tiếng thở hòa vào mùi đất ẩm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh tượng lộn xộn, không có trật tự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác hỗn loạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lộn xộn, không có trật tự.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả cảnh tượng hỗn loạn, không có trật tự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả động tác bò, trườn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự lộn xộn khác như "lộn xộn", "bừa bộn".
  • Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bò lổm ngổm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ động vật hoặc vật thể, ví dụ: "con bò lổm ngổm".