Lồm cồm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả dáng chống cả hai chân hai tay để bò hoặc nhổm người dậy.
Ví dụ:
Anh lồm cồm đứng dậy sau cú ngã.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng chống cả hai chân hai tay để bò hoặc nhổm người dậy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam ngã nhẹ rồi lồm cồm ngồi dậy.
- Con mèo lồm cồm bò ra khỏi gầm bàn.
- Em vấp thảm, lồm cồm đứng lên và phủi bụi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cú trượt chân ở sân trường, nó lồm cồm gượng dậy, mặt vẫn còn ngơ ngác.
- Thằng bạn lồm cồm bò qua dãy ghế để nhặt cây bút rơi.
- Trong trận bóng, cậu thủ môn lồm cồm bật dậy, mắt vẫn dõi theo trái bóng.
3
Người trưởng thành
- Anh lồm cồm đứng dậy sau cú ngã.
- Người đàn ông say khướt lồm cồm bò khỏi vũng nước, miệng lẩm bẩm vài câu khó nghe.
- Vừa tỉnh giấc giữa đêm, tôi lồm cồm ngồi dậy tìm cốc nước, lòng vẫn còn bàng hoàng vì giấc mơ.
- Nàng vấp bậc thềm, lồm cồm tự đỡ mình dậy, cười xòa như chẳng có chuyện gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả dáng chống cả hai chân hai tay để bò hoặc nhổm người dậy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lồm cồm | Diễn tả dáng vẻ chậm chạp, khó khăn, không vững khi bò hoặc nhổm dậy, thường mang sắc thái miêu tả khách quan hoặc hơi tiêu cực về sự vụng về. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh lồm cồm đứng dậy sau cú ngã. |
| lổm ngổm | Diễn tả dáng bò hoặc nhổm dậy chậm chạp, không vững, thường dùng cho nhiều vật nhỏ hoặc người trong tình huống khó khăn, mang sắc thái miêu tả khách quan. Ví dụ: Đàn kiến lổm ngổm bò trên tường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của ai đó khi họ cố gắng đứng dậy hoặc di chuyển trong tư thế không thoải mái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi tả hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nỗ lực, có thể kèm theo chút vụng về hoặc khó khăn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động đứng dậy hoặc di chuyển một cách cụ thể và sinh động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động khác như "bò", "nhổm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người lồm cồm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "người lồm cồm bò dậy".





