Rón rén

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Từ gợi tả dáng điệu của động tác (thường là đi đứng) cố làm cho thật nhẹ nhàng, thong thả vì sợ gây tiếng động hoặc điều thất thố.
Ví dụ: Tôi rón rén đi vào phòng bệnh để không làm phiền ai.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng điệu của động tác (thường là đi đứng) cố làm cho thật nhẹ nhàng, thong thả vì sợ gây tiếng động hoặc điều thất thố.
1
Học sinh tiểu học
  • Em rón rén bước qua phòng để mẹ không thức giấc.
  • Con mèo rón rén lại gần bát sữa.
  • Bé rón rén mở cửa lớp vì vào muộn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lan rón rén đi qua hành lang tối, sợ làm kêu bản lề.
  • Thằng bạn rón rén đặt bức thiệp lên bàn giáo viên rồi lùi lại.
  • Cậu ấy rón rén luồn vào chỗ ngồi, cố nén tiếng thở gấp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi rón rén đi vào phòng bệnh để không làm phiền ai.
  • Anh rón rén khép cửa, như sợ làm vỡ cả màn đêm mong manh.
  • Cô phục vụ rón rén đặt tách trà xuống, để tiếng chén chạm đĩa chỉ là một hơi thở.
  • Nỗi nhớ rón rén trở về, bước qua từng kẽ im lặng của căn nhà khuya.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả dáng điệu của động tác (thường là đi đứng) cố làm cho thật nhẹ nhàng, thong thả vì sợ gây tiếng động hoặc điều thất thố.
Từ đồng nghĩa:
rụt rè nhón chân lén lút
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rón rén mức độ nhẹ–trung bình; sắc thái dè dặt, tránh ồn; ngữ vực thông dụng, miêu tả Ví dụ: Tôi rón rén đi vào phòng bệnh để không làm phiền ai.
rụt rè nhẹ; thiên về tâm lý e ngại hơn là giảm tiếng động; khẩu ngữ thông dụng Ví dụ: Cô bé rụt rè bước vào lớp.
nhón chân trung tính; tả hành động đi nhẹ để khỏi gây tiếng; miêu tả cụ thể hơn Ví dụ: Nó nhón chân đi qua phòng.
lén lút mạnh; sắc thái tiêu cực, kín đáo để che giấu; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta lén lút bước ra cửa.
rầm rập mạnh; ồn ào, dồn dập; khẩu ngữ miêu tả âm thanh bước chân lớn Ví dụ: Tiếng giày rầm rập trên hành lang.
ầm ầm mạnh; rất ồn, gây tiếng lớn; khẩu ngữ Ví dụ: Đoàn người đi ầm ầm qua cổng.
hùng hổ mạnh; thái độ hung hăng, không dè dặt; khẩu ngữ Ví dụ: Hắn hùng hổ lao vào phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động đi lại nhẹ nhàng, cẩn thận, tránh gây tiếng động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác hồi hộp hoặc cẩn trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn thận, dè dặt, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động nhẹ nhàng, tránh gây chú ý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "đi", "bước".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhẹ nhàng khác như "nhẹ nhàng", "êm ái".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "rón rén" là động từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu, miêu tả hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi rón rén", "bước rón rén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động vật làm chủ ngữ, và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".