Rón

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem nhón.
Ví dụ: Cô ấy rón tay nhặt chiếc khuyên tai rơi dưới gầm ghế.
Nghĩa: xem nhón.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé rón tay bốc hạt đậu đặt vào bát.
  • Con mèo rón chân đi qua sàn gỗ để không gây tiếng động.
  • Em rón từng miếng bánh cho chim ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó rón bước qua phòng khách để khỏi đánh thức em bé.
  • Cậu rón hai ngón tay nhấc tờ giấy ướt, sợ làm rách.
  • Bạn ấy rón chân né chỗ nước, giữ giày khô ráo.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy rón tay nhặt chiếc khuyên tai rơi dưới gầm ghế.
  • Trong đêm yên, anh rón bước như sợ chạm vào bóng tối.
  • Bà cụ rón ngón tay xoay tách trà nóng, nín thở vì sợ tràn.
  • Người thợ ảnh rón từng động tác, đặt cuộn phim vào bể tráng như đang bồng một bí mật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động nhẹ nhàng, cẩn thận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, cẩn thận, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường được sử dụng trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động nhẹ nhàng, cẩn thận trong văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhón" do có nghĩa gần giống nhau.
  • "Rón" thường đi kèm với "rén" trong cụm từ "rón rén" để nhấn mạnh sự cẩn thận.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rón" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rón rén đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức như "rón rén" hoặc danh từ chỉ hành động.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...