Khẽ khàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất khẽ, gây cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.
Ví dụ:
Cô ấy nói khẽ khàng, căn phòng bỗng dịu lại.
Nghĩa: Rất khẽ, gây cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ khép cửa khẽ khàng để em bé không thức giấc.
- Cô giáo đặt quyển sách xuống bàn thật khẽ khàng.
- Gió thổi qua hàng lá một cách khẽ khàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy kéo ghế khẽ khàng để không làm ồn cả lớp.
- Giọng cô ca sĩ cất lên khẽ khàng mà vẫn chạm vào người nghe.
- Bạn đặt tay lên vai tôi khẽ khàng, như một lời trấn an không nói thành lời.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nói khẽ khàng, căn phòng bỗng dịu lại.
- Anh khép lại ký ức cũ một cách khẽ khàng, như sợ làm động niềm đau đang ngủ.
- Bàn tay người thợ vuốt nếp vải khẽ khàng, để đường may nằm xuống ngay ngắn.
- Trong đêm, mùi hoa sữa len vào cửa sổ khẽ khàng, khiến lòng tôi mềm đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất khẽ, gây cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khẽ khàng | Diễn tả sự nhẹ nhàng, êm ái, thường đi kèm với sự cẩn trọng, tinh tế, mang lại cảm giác dễ chịu. Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Cô ấy nói khẽ khàng, căn phòng bỗng dịu lại. |
| nhẹ nhàng | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự không mạnh bạo, không gây tiếng động lớn, tạo cảm giác dễ chịu. Ví dụ: Cô ấy nhẹ nhàng đặt cuốn sách xuống bàn. |
| nhỏ nhẹ | Trung tính, thường dùng để chỉ giọng nói, cử chỉ không lớn, không mạnh, tạo cảm giác dễ chịu, lịch sự. Ví dụ: Anh ấy nói năng nhỏ nhẹ, từ tốn. |
| dịu dàng | Trung tính, thường dùng để chỉ tính cách, cử chỉ, giọng nói mềm mại, êm ái, tạo cảm giác dễ chịu, ấm áp. Ví dụ: Nụ cười dịu dàng của người mẹ. |
| mạnh bạo | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả hành động có lực mạnh, thiếu sự dè dặt, không cẩn trọng. Ví dụ: Anh ta mạnh bạo đẩy cửa bước vào. |
| thô bạo | Tiêu cực, diễn tả hành động thiếu tế nhị, dùng vũ lực, gây khó chịu hoặc tổn thương. Ví dụ: Cách cư xử thô bạo của anh ấy khiến mọi người khó chịu. |
| dữ dội | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả mức độ mạnh mẽ, ác liệt, không có sự nhẹ nhàng, êm ái. Ví dụ: Cơn gió dữ dội thổi qua. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhẹ nhàng, tránh gây chú ý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần tạo cảm giác nhẹ nhàng trong miêu tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh tinh tế, nhẹ nhàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế, thường mang cảm giác dễ chịu.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động hoặc cảm giác nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "bước", "nói", "chạm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhẹ nhàng" nhưng "khẽ khàng" thường nhấn mạnh hơn vào sự tinh tế.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khẽ khàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ đối tượng chịu tác động.





