Mạnh bạo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không sợ, mà dám nghĩ, dám làm những việc thấy là đáng làm, tuy biết đó là việc người ta thường e ngại hoặc không dám làm.
Ví dụ: Chị ấy mạnh bạo xin chuyển việc để tìm môi trường tốt hơn.
Nghĩa: Không sợ, mà dám nghĩ, dám làm những việc thấy là đáng làm, tuy biết đó là việc người ta thường e ngại hoặc không dám làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan mạnh bạo giơ tay phát biểu trước lớp.
  • Cậu bé mạnh bạo xin lỗi cô giáo trước mọi người.
  • Bé Mai mạnh bạo đứng ra bênh bạn bị bắt nạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn An mạnh bạo đề xuất đổi cách trực nhật dù cả lớp còn ngại.
  • Cô bạn ấy mạnh bạo gửi bài viết đầu tiên cho toà soạn của trường.
  • Minh mạnh bạo đăng ký thi hùng biện dù chưa từng lên sân khấu.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy mạnh bạo xin chuyển việc để tìm môi trường tốt hơn.
  • Anh ta mạnh bạo đứng ra nhận trách nhiệm khi dự án gặp sự cố.
  • Cô biên tập viên mạnh bạo gỡ bài quảng cáo sai lệch dù bị gây sức ép.
  • Người trẻ mạnh bạo chọn con đường khác số đông, chấp nhận đi chậm để đi đúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không sợ, mà dám nghĩ, dám làm những việc thấy là đáng làm, tuy biết đó là việc người ta thường e ngại hoặc không dám làm.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mạnh bạo Tích cực, trung tính, thể hiện sự quyết đoán, không sợ hãi khi hành động. Ví dụ: Chị ấy mạnh bạo xin chuyển việc để tìm môi trường tốt hơn.
dũng cảm Trung tính, tích cực, thể hiện sự không sợ hãi trước nguy hiểm hay khó khăn. Ví dụ: Anh ấy đã dũng cảm đối mặt với thử thách.
gan dạ Trung tính, tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh đối mặt với nguy hiểm, thử thách. Ví dụ: Người lính gan dạ xông pha trận mạc.
táo bạo Trung tính, tích cực, nhấn mạnh sự dám nghĩ dám làm những điều mới mẻ, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường. Ví dụ: Kế hoạch táo bạo của anh ấy đã mang lại thành công.
mạnh dạn Trung tính, tích cực, thể hiện sự tự tin, không e ngại khi bắt đầu hoặc thực hiện điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy mạnh dạn trình bày ý kiến trước đám đông.
nhút nhát Trung tính, tiêu cực nhẹ, chỉ người thiếu tự tin, dễ sợ hãi, không dám làm. Ví dụ: Cậu bé nhút nhát không dám phát biểu.
hèn nhát Tiêu cực, chỉ sự thiếu dũng khí, không dám đối mặt với khó khăn, nguy hiểm. Ví dụ: Kẻ hèn nhát thường bỏ chạy khi gặp nguy hiểm.
rụt rè Trung tính, tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu tự tin, e dè, không dám thể hiện. Ví dụ: Cô ấy rụt rè không dám bắt chuyện.
e ngại Trung tính, chỉ sự lo lắng, ngần ngại trước một việc gì đó. Ví dụ: Anh ấy e ngại khi phải nói trước đám đông.
sợ sệt Trung tính, chỉ trạng thái cảm thấy sợ hãi, lo lắng. Ví dụ: Đứa trẻ sợ sệt nép vào lòng mẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc khuyến khích ai đó dám nghĩ, dám làm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về cá nhân có hành động táo bạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc hành động đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, khuyến khích, hoặc tôn vinh sự dũng cảm.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dũng cảm và quyết đoán của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường dùng trong các tình huống cần động viên hoặc tôn vinh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "liều lĩnh" nhưng "mạnh bạo" mang sắc thái tích cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là hành động thiếu suy nghĩ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mạnh bạo", "hơi mạnh bạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".