Thình thịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thịch (láy).
Ví dụ: Tôi nghe rõ tim mình đập thình thịch.
Nghĩa: Thịch (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Tim em đập thình thịch khi cô gọi tên lên bảng.
  • Ngoài sân, bước chân chạy thình thịch làm cửa rung nhẹ.
  • Bạn Minh gõ cửa thình thịch, làm cả lớp giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa đến vạch xuất phát, tim tôi đã đập thình thịch vì hồi hộp.
  • Tiếng trống tập đội nghi thức vang lên thình thịch, kéo mọi người xếp hàng ngay ngắn.
  • Khi đứng gần bạn mình thích, lồng ngực bỗng thình thịch như muốn bật ra.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nghe rõ tim mình đập thình thịch.
  • Bên ngoài, tiếng chân chạy thình thịch xé toang sự yên tĩnh của hành lang bệnh viện.
  • Mỗi lần đối diện sự thật, nhịp tim lại thình thịch như lời nhắc phải can đảm.
  • Tiếng gõ cửa thình thịch, dồn dập như thúc ép tôi mở ra hay khép chặt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thịch (láy).
Từ đồng nghĩa:
thình bịch thùm thụp thịch thịch
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thình thịch Mô phỏng nhịp mạnh, dồn dập; khẩu ngữ, giàu tính tượng thanh Ví dụ: Tôi nghe rõ tim mình đập thình thịch.
thình bịch mạnh, thô; khẩu ngữ Ví dụ: Tim đập thình bịch khi nghe tin.
thùm thụp rất mạnh, dồn dập; khẩu ngữ Ví dụ: Mưa rơi thùm thụp trên mái tôn.
thịch thịch trung tính, tượng thanh thuần; khẩu ngữ/văn miêu tả Ví dụ: Tiếng chân thịch thịch ngoài hành lang.
khẽ khàng nhẹ, êm; trung tính Ví dụ: Tim đập khẽ khàng sau khi bình tĩnh lại.
êm ả rất nhẹ, yên; văn chương Ví dụ: Mưa rơi êm ả ngoài hiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh nhịp tim hoặc tiếng động mạnh, bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh mẽ, hồi hộp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, hồi hộp hoặc bất ngờ.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác hồi hộp, lo lắng hoặc bất ngờ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự.
  • Khác biệt với "thịch" ở chỗ nhấn mạnh sự liên tục và mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tim đập thình thịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "tim") hoặc động từ chỉ hành động (như "đập").
thịch bình bịch bộp bộp cộp cộp rầm rầm ầm ầm đập phập phồng rung giật giật