Thùm thụp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thụp (láy).
Ví dụ:
Anh ngồi thùm thụp xuống ghế, như muốn trút cả ngày dài khỏi vai.
Nghĩa: Thụp (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam mệt nên ngã thùm thụp xuống bãi cỏ.
- Chú chó nhảy lên ghế rồi rơi thùm thụp xuống sàn.
- Mưa nặng hạt, lá chuối rũ thùm thụp xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ chạy bền, cả nhóm gục thùm thụp xuống bậc thềm, thở dốc.
- Ba lô nặng làm cậu đặt xuống sàn cái thùm thụp, vang cả hành lang.
- Cơn mưa tới bất ngờ, áo mưa dính nước, ôm người thùm thụp, đi cứ vướng víu.
3
Người trưởng thành
- Anh ngồi thùm thụp xuống ghế, như muốn trút cả ngày dài khỏi vai.
- Khi tin xấu ập đến, chị quỵ thùm thụp bên bậc cửa, chẳng nói nên lời.
- Lũ công việc đổ dồn, tôi gấp hồ sơ thùm thụp xuống bàn, lòng nóng như lửa.
- Trong lễ tạ, người người phủ phục thùm thụp, tiếng chiêng chậm mà sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thụp (láy).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thùm thụp | nhấn mạnh âm thanh/động tác nặng, dồn dập; khẩu ngữ, tượng thanh – sắc thái mạnh, thô mộc Ví dụ: Anh ngồi thùm thụp xuống ghế, như muốn trút cả ngày dài khỏi vai. |
| thụp | trung tính hơn, ít nhấn âm; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta ngã thụp xuống ghế. |
| thình thịch | mạnh, dồn dập; khẩu ngữ, thiên về âm đập Ví dụ: Tim đập thình thịch vì hồi hộp. |
| thùm thụp | dạng gốc dùng như từ tự đồng nghĩa; cực mạnh, tượng thanh; khẩu ngữ Ví dụ: Mưa đập thùm thụp lên mái tôn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc hành động lặp đi lặp lại, mạnh mẽ, ví dụ như tiếng đập cửa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh mẽ, nhấn mạnh hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, dồn dập.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại và cường độ của hành động hoặc âm thanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động liên tục.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đập thùm thụp", "chạy thùm thụp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ để miêu tả cách thức hành động, ví dụ: "đập", "chạy".





