Lục đục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cặm cụi làm những công việc như thu dọn, sắp xếp, v.v. có gây ra những tiếng động trầm, đục khác nhau của các đồ vật va chạm vào nhau.
2.
động từ
Có sự va chạm, sinh ra bất hoà, xung đột trong nội bộ. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cặm cụi làm những công việc như thu dọn, sắp xếp, v.v. có gây ra những tiếng động trầm, đục khác nhau của các đồ vật va chạm vào nhau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lục đục | Trung tính, diễn tả hành động nhỏ nhặt, liên tục, có tiếng động nhẹ. Ví dụ: |
| lúi húi | Trung tính, diễn tả sự chăm chú, cần mẫn với công việc nhỏ. Ví dụ: Bà cụ lúi húi dọn dẹp nhà cửa. |
| lụi hụi | Trung tính, diễn tả sự cần mẫn, chăm chỉ làm việc nhỏ, đôi khi có vẻ vất vả. Ví dụ: Anh ấy lụi hụi sửa chiếc xe đạp cũ trong góc sân. |
Nghĩa 2: Có sự va chạm, sinh ra bất hoà, xung đột trong nội bộ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lục đục | Tiêu cực, diễn tả tình trạng bất hòa, mâu thuẫn âm ỉ trong nội bộ. Ví dụ: |
| bất hoà | Tiêu cực nhẹ, diễn tả sự không đồng thuận, không hòa hợp. Ví dụ: Hai anh em thường xuyên bất hòa về chuyện tiền bạc. |
| mâu thuẫn | Tiêu cực, diễn tả sự đối lập, xung đột về quan điểm, lợi ích. Ví dụ: Nội bộ công ty đang có nhiều mâu thuẫn. |
| hoà thuận | Tích cực, diễn tả sự đồng lòng, êm ấm, không có xung đột. Ví dụ: Gia đình họ sống rất hòa thuận, ít khi cãi vã. |
| đoàn kết | Tích cực, diễn tả sự gắn bó, thống nhất ý chí và hành động. Ví dụ: Tập thể lớp luôn đoàn kết giúp đỡ lẫn nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc tình trạng bất hòa trong gia đình, nhóm bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng nội bộ của một tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về âm thanh hoặc tình trạng xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc bất ổn trong mối quan hệ.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ ra sự xung đột hoặc bất hòa.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng xung đột hoặc bất hòa trong nhóm nhỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
- Có thể thay thế bằng từ "xung đột" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ xung đột khác như "cãi vã" hay "tranh chấp".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh cụ thể của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang lục đục", "bắt đầu lục đục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "vừa"), danh từ chỉ đối tượng hoặc sự việc (như "nội bộ", "công việc").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





