Lụi hụi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như lúi húi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như lúi húi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lụi hụi Diễn tả hành động làm việc cần mẫn, bận rộn với những việc nhỏ, mang sắc thái thân mật, đôi khi gợi sự tập trung cao độ hoặc vẻ hơi lúng túng. Ví dụ:
cặm cụi Trung tính, diễn tả sự tập trung cao độ, làm việc chăm chỉ, không để ý xung quanh. Ví dụ: Anh ấy cặm cụi sửa chiếc đồng hồ cũ.
hì hụi Trung tính, diễn tả sự làm việc cần mẫn, có vẻ vất vả hoặc tốn sức. Ví dụ: Mấy đứa trẻ hì hụi xây lâu đài cát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động làm việc một cách chăm chỉ, tỉ mỉ, thường là trong bối cảnh gia đình hoặc công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chăm chỉ, cần mẫn, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm chỉ, tỉ mỉ trong công việc hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các hoạt động cụ thể như "lụi hụi làm việc", "lụi hụi dọn dẹp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lúi húi", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy lụi hụi làm việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, ví dụ: "cô ấy lụi hụi".
lúi húi cặm cụi cặm cạch lụi cụi lụi đụi lụi xụi lụi thụi chậm chạp vụng về cần mẫn

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới