Lúi húi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chăm chú, luôn tay làm một việc cụ thể nào đó, không để ý gì đến xung quanh.
Ví dụ:
Anh ấy lúi húi vá chiếc áo rách.
Nghĩa: Chăm chú, luôn tay làm một việc cụ thể nào đó, không để ý gì đến xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé lúi húi xếp lego, quên cả gọi mẹ ăn cơm.
- Ông lúi húi tưới chậu hoa trước sân.
- Bạn Nam lúi húi gọt bút chì đến khi nhọn hoắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó lúi húi chỉnh mô hình khoa học, chẳng nghe ai gọi.
- Mẹ lúi húi tra cứu công thức nấu ăn, quên cả để ý nồi canh sôi.
- Bác bảo vệ lúi húi sửa ổ khóa, tiếng sân trường dường như lùi xa.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lúi húi vá chiếc áo rách.
- Tôi lúi húi dọn bếp, để mặc cơn mưa gõ ràn rạt ngoài hiên.
- Bà cụ lúi húi đếm tiền lẻ, bóng nắng đổ nghiêng lên đôi tay run.
- Cô thợ mộc lúi húi chà nhẵn mặt gỗ, mùi mùn cưa thơm cả chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chăm chú, luôn tay làm một việc cụ thể nào đó, không để ý gì đến xung quanh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lúi húi | Diễn tả hành động chăm chú, liên tục, thường là bằng tay, trong không gian hẹp hoặc riêng tư, mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi vụng về hoặc âm thầm. Ví dụ: Anh ấy lúi húi vá chiếc áo rách. |
| hì hụi | Diễn tả sự làm việc cần mẫn, liên tục, có vẻ vất vả, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy hì hụi sửa chiếc xe đạp cũ. |
| cặm cụi | Diễn tả sự làm việc chăm chỉ, tập trung cao độ, thường ở tư thế cúi người, mang sắc thái trung tính đến tích cực. Ví dụ: Cô bé cặm cụi viết thư cho bà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của ai đó đang bận rộn với công việc nhỏ nhặt, thường là trong gia đình hoặc công việc cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật đang mải mê làm việc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chăm chỉ, tập trung vào công việc nhỏ nhặt.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả ai đó đang bận rộn với công việc cụ thể, thường là công việc tay chân hoặc việc nhà.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự bận rộn khác như "bận rộn", "mải mê" nhưng "lúi húi" nhấn mạnh vào sự chăm chú và không để ý xung quanh.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về công việc đang làm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy lúi húi làm việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ công việc hoặc hành động cụ thể, ví dụ: "lúi húi nấu ăn", "lúi húi sửa xe".





