Quốc hồn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Tinh thần đặc biệt của dân tộc, do lịch sử lâu đời kết tinh lại mà thành, tạo nên sức sống của một quốc gia (thường nói theo quan điểm của chủ nghĩa quốc gia, chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi).
Ví dụ:
Âm nhạc dân gian là một phần của quốc hồn.
Nghĩa: (cũ). Tinh thần đặc biệt của dân tộc, do lịch sử lâu đời kết tinh lại mà thành, tạo nên sức sống của một quốc gia (thường nói theo quan điểm của chủ nghĩa quốc gia, chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi).
1
Học sinh tiểu học
- Những câu hát ru và phong tục ngày Tết làm em thấy rõ quốc hồn của quê hương.
- Chiếc áo dài trong lễ chào cờ gợi em nghĩ đến quốc hồn của dân tộc.
- Trò chơi kéo co trong hội làng như giữ lại quốc hồn qua bao thế hệ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống hội vang lên, như gọi dậy quốc hồn nằm sâu trong ký ức cộng đồng.
- Trong bài thuyết trình, bạn mình nói quốc hồn không chỉ ở di sản, mà ở cách người Việt đối đãi nhau khi hoạn nạn.
- Đứng trước đình làng cổ, mình bỗng thấy quốc hồn hiện ra qua những vân gỗ sẫm màu và mùi hương trầm.
3
Người trưởng thành
- Âm nhạc dân gian là một phần của quốc hồn.
- Qua nhiều biến thiên, quốc hồn vẫn neo vào những giá trị giản dị như lòng hiếu thảo và tình làng nghĩa xóm.
- Người ta có thể tô vẽ lịch sử, nhưng quốc hồn chỉ hiện lên thật sự trong cách một dân tộc ứng xử khi bị thử thách.
- Đừng để khẩu hiệu che mờ quốc hồn; nó không nằm ở lời tuyên bố, mà ở đời sống mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Tinh thần đặc biệt của dân tộc, do lịch sử lâu đời kết tinh lại mà thành, tạo nên sức sống của một quốc gia (thường nói theo quan điểm của chủ nghĩa quốc gia, chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi).
Từ đồng nghĩa:
quốc tuý hồn nước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quốc hồn | sắc thái cổ, trang trọng; ý vị dân tộc chủ nghĩa, đôi khi hẹp hòi; văn chương/diễn thuyết Ví dụ: Âm nhạc dân gian là một phần của quốc hồn. |
| quốc tuý | cổ, trang trọng; sắc thái tương tự, nhấn cái tinh hoa dân tộc Ví dụ: Họ coi áo dài là quốc túy, biểu tượng của quốc hồn dân tộc. |
| hồn nước | văn chương, trữ tình; gần nghĩa, thiên về linh hồn dân tộc Ví dụ: Tiếng hát ấy gợi dậy hồn nước qua bao thế hệ. |
| vong bản | trung tính–phê phán; chỉ trạng thái mất gốc văn hoá, trái với đề cao quốc hồn Ví dụ: Lối sống vong bản bị chê trách vì đi ngược lại quốc hồn. |
| phản quốc | mạnh, phê phán nặng; đối lập về thái độ với quốc hồn trong diễn ngôn dân tộc chủ nghĩa Ví dụ: Những hành vi phản quốc bị coi là xúc phạm quốc hồn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử, hoặc các bài luận mang tính chất dân tộc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để nhấn mạnh tinh thần dân tộc trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính chất lịch sử, văn hóa.
- Thường gắn liền với cảm xúc tự hào dân tộc, nhưng có thể mang sắc thái chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi.
- Phù hợp với văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tinh thần dân tộc trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh yếu tố dân tộc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ khác như "tinh thần dân tộc" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là mang tính chất cực đoan nếu không sử dụng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tinh thần dân tộc" ở chỗ "quốc hồn" nhấn mạnh hơn vào yếu tố lịch sử và văn hóa lâu đời.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc hồn của dân tộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "quốc hồn mạnh mẽ", "bảo vệ quốc hồn".






Danh sách bình luận