Quặn thắt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Quặn đau, có cảm giác như ruột thắt lại.
Ví dụ: Cơn đau quặn thắt khiến tôi dừng mọi việc.
Nghĩa: Quặn đau, có cảm giác như ruột thắt lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé ôm bụng, mặt nhăn lại vì đau quặn thắt.
  • Con mèo kêu nhỏ, chắc bụng nó đang quặn thắt.
  • Em ăn vội quá nên bụng bỗng quặn thắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn đau bụng bất chợt quặn thắt làm mình khom người.
  • Nghe tin xấu, tim như quặn thắt dù cố giữ bình tĩnh.
  • Sau giờ chạy bền, dạ dày em quặn thắt vì đói.
3
Người trưởng thành
  • Cơn đau quặn thắt khiến tôi dừng mọi việc.
  • Nhìn mẹ xanh xao, lòng tôi quặn thắt như có ai siết lại.
  • Tin nhắn chia tay đến, ngực tôi quặn thắt, hơi thở hụt hẫng.
  • Đêm khuya nghe tiếng còi cấp cứu, phố im lìm mà lòng người quặn thắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quặn đau, có cảm giác như ruột thắt lại.
Từ đồng nghĩa:
quặn đau thắt ruột đau quặn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quặn thắt Mạnh, giàu cảm giác thể xác, sắc thái bi thống; ngữ vực: khẩu ngữ – văn chương Ví dụ: Cơn đau quặn thắt khiến tôi dừng mọi việc.
quặn đau Mạnh, trực tiếp cảm giác đau co thắt; khẩu ngữ Ví dụ: Bụng quặn đau suốt đêm.
thắt ruột Mạnh, giàu hình ảnh; văn chương – khẩu ngữ Ví dụ: Nghe tin dữ, tôi thắt ruột.
đau quặn Mạnh, mô tả cơn đau co rút; trung tính – y ngữ thông dụng Ví dụ: Bệnh nhân đau quặn vùng bụng.
dễ chịu Trung tính, cảm giác thoải mái; khẩu ngữ Ví dụ: Sau khi uống thuốc, bụng thấy dễ chịu.
êm ái Nhẹ, êm dịu; văn chương Ví dụ: Cơn đau qua đi, cảm giác trở lại êm ái.
khoan khoái Mạnh về tích cực, thoải mái; khẩu ngữ Ví dụ: Hết đau, bụng khoan khoái hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác đau đớn, khó chịu về thể xác hoặc tinh thần.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh cảm xúc sâu sắc, đặc biệt trong thơ ca và văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là đau đớn hoặc buồn bã.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau đớn hoặc xúc động mạnh.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc để tăng cường độ diễn đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác đau khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đau đớn" ở chỗ nhấn mạnh cảm giác thắt lại, co rút.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quặn thắt trong lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá) hoặc danh từ chỉ bộ phận cơ thể (ruột, tim).
quặn thắt đau nhói buốt tức co bóp nghẹt khó chịu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...