Phong vị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đặc tính gây hứng thú đặc sắc.
Ví dụ: Quyển sách này có phong vị trầm tĩnh và sâu lắng.
Nghĩa: Đặc tính gây hứng thú đặc sắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể chuyện bằng giọng quê, nghe có phong vị rất thân thương.
  • Bát phở nóng tỏa mùi thơm, mang phong vị phố cổ.
  • Ngày Tết, nhà treo câu đối đỏ, cả nhà thấy phong vị rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thơ lồng tiếng địa phương nên có phong vị mộc mạc mà ấm áp.
  • Quán nhỏ nơi góc phố giữ được phong vị xưa, khiến người ta muốn quay lại.
  • Bữa cơm mẹ nấu đơn sơ nhưng có phong vị gia đình khó quên.
3
Người trưởng thành
  • Quyển sách này có phong vị trầm tĩnh và sâu lắng.
  • Quán cà phê nhỏ giữa ngõ cũ gợi lại phong vị Hà Nội một thời.
  • Bài diễn thuyết không cầu kỳ nhưng toát lên phong vị trí tuệ và chân thành.
  • Trong chuyến đi, tôi tìm phong vị riêng của từng miền qua cách người ta chào nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đặc tính gây hứng thú đặc sắc.
Từ đồng nghĩa:
hương vị vị vị vị
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phong vị trung tính, hơi văn chương; dùng tả nét riêng hấp dẫn của sự vật/không khí Ví dụ: Quyển sách này có phong vị trầm tĩnh và sâu lắng.
hương vị trung tính; phổ thông, bao quát cả nghĩa bóng về nét hấp dẫn Ví dụ: Bài viết mang hương vị vùng biển.
vị trung tính, văn chương; rút gọn, dùng khi nhấn sắc thái riêng của không khí/sự vật Ví dụ: Truyện có vị cổ điển quyến rũ.
vị vị khẩu ngữ địa phương, nhẹ tính tu từ; nhấn cảm nhận riêng Ví dụ: Câu ca dao ấy có vị vị quê nhà.
nhạt nhoà trung tính, hơi khẩu ngữ; thiếu nét riêng, kém hấp dẫn Ví dụ: Bộ phim nhạt nhòa, không còn phong vị xưa.
vô vị mạnh, trung tính; hoàn toàn không có sức hấp dẫn Ví dụ: Bữa tiệc vô vị, thiếu hẳn phong vị truyền thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự đặc sắc của một sự kiện, tác phẩm hoặc địa điểm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra hình ảnh sinh động và gợi cảm xúc cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế và sâu sắc trong cảm nhận.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đặc sắc và hấp dẫn của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi không cần nhấn mạnh sự đặc sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đặc điểm khác như "hương vị" hoặc "mùi vị".
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phong vị quê hương", "phong vị đặc biệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "đó".