Hương vị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mùi vị thơm.;
2.
danh từ
Nét đặc trưng của sự vật mang lại cho con người một cảm giác dễ chịu.
Ví dụ:
Thành phố này vẫn giữ hương vị cũ của những con hẻm nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mùi vị thơm.;
Nghĩa 2: Nét đặc trưng của sự vật mang lại cho con người một cảm giác dễ chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hương vị | Diễn tả đặc điểm riêng biệt, độc đáo của một sự vật, hiện tượng, mang lại cảm xúc tích cực, thường dùng trong văn cảnh trừu tượng, gợi cảm. Ví dụ: Thành phố này vẫn giữ hương vị cũ của những con hẻm nhỏ. |
| phong vị | Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ nét đặc trưng, không khí riêng biệt của một nơi chốn, thời gian, hoặc sự vật, thường gợi cảm giác hoài niệm, dễ chịu. Ví dụ: Món ăn này mang đậm phong vị ẩm thực truyền thống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi vị của món ăn, thức uống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả đặc trưng của sản phẩm ẩm thực hoặc trong các bài viết về văn hóa ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, cảm giác về một trải nghiệm tinh tế, thường mang tính ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đặc trưng và hấp dẫn của mùi vị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật về mùi vị.
- Thường đi kèm với các từ chỉ món ăn, thức uống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mùi vị" khi chỉ đơn thuần là mùi hoặc vị.
- "Hương vị" thường mang sắc thái tích cực hơn so với "mùi vị".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi sự tinh tế của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hương vị ngọt ngào", "hương vị đặc trưng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngọt ngào, đặc trưng), động từ (cảm nhận, thưởng thức) và lượng từ (một chút, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





