Phôi thai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cơ thể sinh vật ở giai đoạn phát triển đầu tiên.
Ví dụ: Bác sĩ xác nhận đây là phôi thai khỏe mạnh.
2.
động từ
Mới hình thành, mới nảy sinh, còn rất non yếu.
Ví dụ: Kế hoạch khởi nghiệp mới chỉ phôi thai.
Nghĩa 1: Cơ thể sinh vật ở giai đoạn phát triển đầu tiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bụng mẹ, em bé lúc đầu là phôi thai rất nhỏ.
  • Con gà con trước khi nở chỉ là phôi thai trong quả trứng.
  • Trong giờ khoa học, cô cho xem hình phôi thai của ếch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phôi thai phát triển nhờ được nuôi dưỡng qua nhau thai của mẹ.
  • Trong quả trứng, phôi thai gà lớn dần cho đến khi mổ vỏ chào đời.
  • Khi thụ tinh thành công, hợp tử bắt đầu phân chia và hình thành phôi thai.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ xác nhận đây là phôi thai khỏe mạnh.
  • Nhìn qua kính hiển vi, ta thấy phôi thai như lời mở đầu của sự sống.
  • Việc bảo quản phôi thai đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức và pháp lý.
  • Trong sinh học phát triển, phôi thai là tấm bản đồ sơ khởi của một cơ thể.
Nghĩa 2: Mới hình thành, mới nảy sinh, còn rất non yếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ý tưởng về câu lạc bộ đọc sách ở lớp mới phôi thai.
  • Tình bạn của tụi mình đang phôi thai từ những buổi trực nhật chung.
  • Hạt mầm hy vọng phôi thai trong lòng bạn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một dự án nhỏ về làm vườn ở trường đang phôi thai trong nhóm sinh học.
  • Niềm tin vừa phôi thai rất dễ bị dập tắt nếu không được động viên.
  • Tình cảm ngoài trang vở phôi thai từ những bức thư tay ngại ngùng.
3
Người trưởng thành
  • Kế hoạch khởi nghiệp mới chỉ phôi thai.
  • Trong hoang mang, một quyết định dũng cảm phôi thai từ khoảnh khắc thành thật với chính mình.
  • Những liên minh chính trị phôi thai thường mong manh trước bão dư luận.
  • Giữa đổ nát, hy vọng phôi thai như tia sáng nhỏ chưa đủ sưởi ấm nhưng không tắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cơ thể sinh vật ở giai đoạn phát triển đầu tiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phôi thai trung tính, khoa học/sinh học, chính xác, không biểu cảm Ví dụ: Bác sĩ xác nhận đây là phôi thai khỏe mạnh.
phôi trung tính, thuật ngữ sinh học chuẩn; mức bao quát tương đương Ví dụ: Quan sát phôi ở tuần thứ ba bằng kính hiển vi.
trưởng thành trung tính, sinh học; chỉ giai đoạn phát triển hoàn chỉnh, đối lập tiến trình Ví dụ: Cá thể trưởng thành có cấu trúc cơ quan hoàn thiện.
Nghĩa 2: Mới hình thành, mới nảy sinh, còn rất non yếu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phôi thai trung tính, thiên trang trọng; sắc thái ‘rất sớm, non yếu’, dùng trong học thuật/báo chí Ví dụ: Kế hoạch khởi nghiệp mới chỉ phôi thai.
non trẻ khẩu ngữ–trung tính, mức độ tương đương ‘rất sớm, còn yếu’ Ví dụ: Một nền công nghiệp còn non trẻ.
sơ khai trang trọng–văn chương, mức độ tương đương ‘giai đoạn đầu, thô sơ’ Ví dụ: Những ý tưởng còn sơ khai.
trưởng thành trung tính, nhấn mạnh đã phát triển đầy đủ Ví dụ: Một thị trường đã trưởng thành.
chín muồi trang trọng, hàm ý đã đủ điều kiện, hoàn thiện Ví dụ: Kế hoạch đã chín muồi để triển khai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, y học hoặc báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự khởi đầu hoặc sự phát triển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học và các ngành liên quan đến nghiên cứu sự phát triển của sinh vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả giai đoạn đầu của sự phát triển sinh học hoặc khi nói về ý tưởng mới hình thành.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh giai đoạn đầu của sự phát triển.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được sử dụng ẩn dụ trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giai đoạn phát triển khác như "bào thai".
  • Khác biệt tinh tế với "bào thai" là "phôi thai" chỉ giai đoạn sớm hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phôi thai" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phôi thai" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "phôi thai" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "phôi thai của sự sống", "đang phôi thai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "phôi thai" thường kết hợp với tính từ hoặc danh từ khác. Khi là động từ, nó thường đi kèm với trạng từ hoặc bổ ngữ.