Non trẻ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Còn rất trẻ, vừa mới lớn.
Ví dụ:
Cậu ấy còn non trẻ, kinh nghiệm chưa dày.
2.
tính từ
Ở giai đoạn mới xây dựng, chưa phát triển đầy đủ.
Ví dụ:
Tổ chức này còn non trẻ, quy trình chưa hoàn thiện.
Nghĩa 1: Còn rất trẻ, vừa mới lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Em trai còn non trẻ, chạy nhảy cả ngày không biết mệt.
- Cây bàng trước sân lá còn non trẻ, xanh mướt.
- Bạn Lan vẫn non trẻ, cần người lớn hướng dẫn khi qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giọng ca của cậu ấy còn non trẻ nhưng đầy nhiệt huyết sân khấu.
- Trong đội bóng, nhiều cầu thủ vẫn non trẻ nên thiếu bình tĩnh ở phút cuối.
- Tình bạn tuổi mới lớn còn non trẻ, dễ vui mà cũng dễ giận hờn.
3
Người trưởng thành
- Cậu ấy còn non trẻ, kinh nghiệm chưa dày.
- Sự nhiệt tình non trẻ đôi khi cần chiếc phanh của tỉnh táo.
- Trong công việc, niềm tin non trẻ dễ bị lung lay trước áp lực.
- Tôi nhìn thấy trong ánh mắt em một khát vọng non trẻ, vừa vụng về vừa trong vắt.
Nghĩa 2: Ở giai đoạn mới xây dựng, chưa phát triển đầy đủ.
1
Học sinh tiểu học
- Câu lạc bộ của lớp còn non trẻ, cần thêm thành viên.
- Vườn rau nhà em còn non trẻ, cây mới bén rễ.
- Trang báo của trường còn non trẻ, bài viết chưa nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án khoa học của nhóm còn non trẻ nên cần kế hoạch rõ ràng hơn.
- Doanh nghiệp khởi nghiệp còn non trẻ, phải học cách đứng vững trên thị trường.
- Cộng đồng đọc sách của trường còn non trẻ, nhưng tinh thần thì rất sôi nổi.
3
Người trưởng thành
- Tổ chức này còn non trẻ, quy trình chưa hoàn thiện.
- Một thương hiệu non trẻ cần thời gian tích lũy uy tín và bản sắc.
- Thị trường công nghệ xanh ở ta còn non trẻ, cơ chế hỗ trợ vẫn đang hình thành.
- Tờ tạp chí non trẻ ấy sống nhờ nhiệt tâm của vài người, rồi lớn dần theo từng số.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Còn rất trẻ, vừa mới lớn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| non trẻ | Chỉ người, vật còn ít tuổi, thiếu kinh nghiệm, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (thiếu kinh nghiệm). Ví dụ: Cậu ấy còn non trẻ, kinh nghiệm chưa dày. |
| trẻ | Trung tính, chỉ tuổi tác còn ít. Ví dụ: Cô ấy còn rất trẻ. |
| non | Trung tính, thường dùng để chỉ sự chưa trưởng thành, còn yếu ớt. Ví dụ: Cây còn non. |
| non nớt | Trung tính đến hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm, yếu ớt. Ví dụ: Cô bé còn non nớt lắm. |
| trẻ tuổi | Trung tính, nhấn mạnh về độ tuổi. Ví dụ: Anh ấy là một nhà khoa học trẻ tuổi. |
| già | Trung tính, chỉ tuổi tác cao. Ví dụ: Ông ấy đã già rồi. |
| trưởng thành | Trung tính, chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần, kinh nghiệm. Ví dụ: Anh ấy đã trưởng thành hơn nhiều. |
Nghĩa 2: Ở giai đoạn mới xây dựng, chưa phát triển đầy đủ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| non trẻ | Chỉ tổ chức, ngành nghề, hệ thống còn mới mẻ, chưa hoàn thiện, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Tổ chức này còn non trẻ, quy trình chưa hoàn thiện. |
| mới | Trung tính, chỉ sự xuất hiện gần đây. Ví dụ: Một công ty mới thành lập. |
| non | Trung tính, chỉ sự chưa phát triển đầy đủ, còn yếu ớt. Ví dụ: Ngành công nghiệp còn non. |
| sơ khai | Trang trọng, chỉ giai đoạn đầu tiên, chưa có gì phát triển. Ví dụ: Nền văn minh sơ khai. |
| trưởng thành | Trung tính, chỉ sự phát triển đầy đủ, ổn định. Ví dụ: Một nền kinh tế trưởng thành. |
| lâu đời | Trung tính, chỉ sự tồn tại qua thời gian dài. Ví dụ: Một truyền thống lâu đời. |
| hoàn thiện | Trung tính, chỉ sự đầy đủ, không còn thiếu sót. Ví dụ: Một hệ thống hoàn thiện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người trẻ tuổi hoặc tổ chức mới thành lập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các tổ chức, dự án hoặc phong trào đang trong giai đoạn đầu phát triển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự tươi mới, chưa trưởng thành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tươi mới, chưa hoàn thiện.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mới mẻ, chưa trưởng thành.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự trưởng thành hoặc hoàn thiện.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự trẻ trung khác như "trẻ trung" nhưng "non trẻ" nhấn mạnh sự chưa hoàn thiện.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là thiếu kinh nghiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất non trẻ", "còn non trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "còn" hoặc danh từ chỉ đối tượng như "công ty", "tổ chức".





