Ấu trĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Non nớt về kinh nghiệm.
Ví dụ: Cách giải quyết xung đột của anh ấy vẫn còn ấu trĩ, thiếu sự thấu đáo.
Nghĩa: Non nớt về kinh nghiệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ nghĩ rằng chỉ cần nhắm mắt lại là không ai thấy mình, suy nghĩ ấy thật ấu trĩ.
  • Vì còn ấu trĩ, em bé cứ đòi mẹ mua hết đồ chơi trong cửa hàng.
  • Hành động giấu đồ chơi của bạn An thật ấu trĩ, bạn ấy chưa hiểu phải chia sẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy vẫn giữ những suy nghĩ ấu trĩ về tình yêu, cho rằng nó chỉ toàn màu hồng.
  • Việc đổ lỗi cho người khác khi mình mắc lỗi là một biểu hiện ấu trĩ trong cách ứng xử.
  • Đừng để những quan điểm ấu trĩ về cuộc sống cản trở bạn khám phá những điều mới mẻ.
3
Người trưởng thành
  • Cách giải quyết xung đột của anh ấy vẫn còn ấu trĩ, thiếu sự thấu đáo.
  • Sự ấu trĩ trong cách nhìn nhận vấn đề có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, gây hậu quả khó lường.
  • Một người trưởng thành không thể mãi giữ những suy nghĩ ấu trĩ về cuộc đời, cần phải học cách đối diện với thực tế.
  • Thật ấu trĩ khi nghĩ rằng mọi vấn đề đều có thể giải quyết bằng một công thức đơn giản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về sự thiếu kinh nghiệm của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để phân tích hoặc phê bình một quan điểm, ý kiến chưa chín chắn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống chưa trưởng thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu sót hoặc chưa hoàn thiện.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hoặc sự non nớt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "non nớt" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với từ "trẻ con" khi chỉ sự thiếu kinh nghiệm.
  • Khác biệt với "ngây thơ" ở chỗ "ấu trĩ" nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hơn là sự trong sáng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ấu trĩ", "quá ấu trĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
non nớt trẻ con ngây thơ khờ dại ngu ngốc dại dột ngu si non choẹt non dạ non kém