Chín muồi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Quả cây) rất chín, chín hết mức như yêu cầu.
Ví dụ:
Quả nho này đã chín muồi, ăn vào vị ngọt đậm.
2.
tính từ
Đạt đến mức phát triển đầy đủ nhất để có thể chuyển giai đoạn hoặc trạng thái.
Ví dụ:
Thời điểm đã chín muồi để đổi công việc.
Nghĩa 1: (Quả cây) rất chín, chín hết mức như yêu cầu.
1
Học sinh tiểu học
- Quả xoài đã chín muồi, thơm ngọt cả góc vườn.
- Chuối chín muồi, vỏ vàng ươm rất đẹp.
- Cô hái trái ổi chín muồi để cả lớp cùng nếm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa thu đến, hồng trên giàn đã chín muồi, nhìn là muốn cắn ngay.
- Quả dứa chín muồi tỏa mùi thơm đậm, đi ngang qua cũng biết.
- Chọn cà chua chín muồi thì nấu sốt sẽ sánh và ngọt hơn.
3
Người trưởng thành
- Quả nho này đã chín muồi, ăn vào vị ngọt đậm.
- Vườn cam đúng vụ, trái chín muồi đồng loạt, bóc ra là mọng nước.
- Chỉ cần nắng thêm ít hôm, trái na sẽ từ dẻo sang chín muồi, tách múi rất dễ.
- Người trồng biết nhìn sắc vỏ và mùi thơm để đoán lúc quả chín muồi, không cần đến cân đo.
Nghĩa 2: Đạt đến mức phát triển đầy đủ nhất để có thể chuyển giai đoạn hoặc trạng thái.
1
Học sinh tiểu học
- Kế hoạch đã chín muồi, cả nhóm bắt đầu thực hiện.
- Ý tưởng của bạn Lan chín muồi rồi, cô giáo bảo làm thử.
- Đội bóng tập lâu ngày, lúc này chín muồi để thi đấu giải trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều lần chỉnh sửa, đề tài đã chín muồi để nộp cho thầy cô.
- Tình bạn lớn dần và đến khi chín muồi, chúng tớ có thể làm dự án chung rất ăn ý.
- Khi kỹ năng thuyết trình chín muồi, bạn sẽ nói tự tin trước lớp.
3
Người trưởng thành
- Thời điểm đã chín muồi để đổi công việc.
- Sau những va đập, nhận thức chín muồi, người ta bớt nóng nảy hơn.
- Khi lòng tin chín muồi, một lời gật đầu có thể mở ra chặng đời mới.
- Ý chí chín muồi thường đến sau những đêm dài tự vấn, không phải sau một tràng cổ vũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Quả cây) rất chín, chín hết mức như yêu cầu.
Nghĩa 2: Đạt đến mức phát triển đầy đủ nhất để có thể chuyển giai đoạn hoặc trạng thái.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chín muồi | Diễn tả trạng thái một sự việc, điều kiện, thời cơ đạt đến độ hoàn hảo, sẵn sàng cho một sự thay đổi hoặc hành động quan trọng. Ví dụ: Thời điểm đã chín muồi để đổi công việc. |
| chín | Trung tính, văn chương/trang trọng, diễn tả sự phát triển đầy đủ về tư tưởng, kế hoạch, hoặc thời cơ. Ví dụ: Kế hoạch đã chín, giờ chỉ việc thực hiện. |
| trưởng thành | Trung tính, miêu tả sự phát triển hoàn chỉnh về thể chất, tinh thần, hoặc kinh nghiệm. Ví dụ: Tư duy của anh ấy đã trưởng thành hơn nhiều. |
| non | Trung tính, miêu tả sự chưa đạt đến độ phát triển đầy đủ, còn thiếu kinh nghiệm, chưa hoàn thiện. Ví dụ: Ý tưởng này còn non lắm, cần phải suy nghĩ thêm. |
| sơ khai | Trung tính, văn chương/trang trọng, miêu tả giai đoạn đầu tiên, mới bắt đầu hình thành, chưa phát triển. Ví dụ: Giai đoạn sơ khai của dự án còn nhiều khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trái cây hoặc tình huống đã sẵn sàng cho một hành động tiếp theo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ một giai đoạn phát triển đầy đủ, thường trong các báo cáo hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự hoàn thiện hoặc sự sẵn sàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các quá trình phát triển hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoàn thiện, sẵn sàng hoặc đạt đến đỉnh cao.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết, báo chí.
- Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự phát triển tốt đẹp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sẵn sàng hoặc hoàn thiện.
- Tránh dùng khi chỉ mới đạt đến mức độ trung bình hoặc chưa hoàn thiện.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, không phù hợp với tình huống tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chín" khi chỉ mức độ thông thường.
- Khác biệt với "hoàn tất" ở chỗ "chín muồi" nhấn mạnh sự sẵn sàng cho bước tiếp theo.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ phát triển của đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quả chín muồi", "thời điểm chín muồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc thời điểm, ví dụ: "quả", "thời điểm".





