Phe phây

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa qua đưa lại vật mỏng, nhẹ một cách nhẹ nhàng (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy phe phây chiếc quạt nan, xua cái nóng hầm hập.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Phe (nói khái quát).
Nghĩa 1: Đưa qua đưa lại vật mỏng, nhẹ một cách nhẹ nhàng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bé phe phây chiếc quạt giấy cho mát.
  • Con mèo nằm im, tấm rèm cửa phe phây theo gió.
  • Em phe phây chiếc lá trên tay, nghe gió thì thầm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ngồi bên cửa sổ, phe phây quyển vở cho khô mực.
  • Tà khăn phe phây, vẽ những đường mềm trên không.
  • Cô bạn phe phây tờ giấy kiểm tra, đùa cho bạn đỡ căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy phe phây chiếc quạt nan, xua cái nóng hầm hập.
  • Tấm màn mỏng phe phây trong luồng gió, như thở nhè nhẹ cùng căn phòng.
  • Anh phe phây bức thư cũ, mực phai mà kỷ niệm vẫn còn vương.
  • Ngoài hiên, tà áo phe phây một thoáng rồi khuất sau lối tre.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Phe (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa qua đưa lại vật mỏng, nhẹ một cách nhẹ nhàng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
phe phẩy đung đưa
Từ Cách sử dụng
phe phây Miêu tả chuyển động nhẹ nhàng, lặp lại, thường tự nhiên hoặc không chủ ý. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cô ấy phe phây chiếc quạt nan, xua cái nóng hầm hập.
phe phẩy Nhẹ nhàng, miêu tả hành động lặp lại, trung tính, thường có chủ ý. Ví dụ: Cô bé phe phẩy chiếc quạt nan.
đung đưa Nhẹ nhàng, miêu tả chuyển động lặp lại của vật treo hoặc vật nhẹ, thường tự nhiên. Ví dụ: Chiếc võng đung đưa ru em bé ngủ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Phe (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
phe nhóm bè phái
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phe phây Khẩu ngữ, dùng để chỉ một nhóm người, phe phái một cách thân mật hoặc đôi khi có ý hơi coi thường. Ví dụ:
phe Trung tính, chỉ một nhóm người có cùng quan điểm hoặc lợi ích. Ví dụ: Hai phe tranh luận gay gắt về vấn đề này.
nhóm Trung tính, chỉ tập hợp người hoặc vật. Ví dụ: Họ thành lập một nhóm nghiên cứu mới.
bè phái Tiêu cực, chỉ nhóm người có ý đồ riêng, gây chia rẽ. Ví dụ: Sự xuất hiện của bè phái làm suy yếu đoàn kết nội bộ.
cá nhân Trung tính, chỉ một người riêng lẻ, đối lập với tập thể. Ví dụ: Quyền lợi của cá nhân cần được tôn trọng.
độc lập Trung tính, chỉ sự không phụ thuộc, tự chủ, không thuộc về phe nhóm nào. Ví dụ: Anh ấy thích làm việc độc lập và không tham gia vào các phe phái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhẹ nhàng, thường thấy trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, thư thái.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động nhẹ nhàng, thư thái.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động khác như "vẫy" hay "phẩy".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gió phe phây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật mỏng, nhẹ như "lá", "giấy".
phẩy phất vẫy lay rung đung đưa lắc ve vẩy phành phạch phấp phới
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...