Phấp phới

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Vật hình tấm mỏng) bay lật qua lật lại trước gió một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ: Cờ tổ quốc phấp phới trên nóc nhà.
Nghĩa: (Vật hình tấm mỏng) bay lật qua lật lại trước gió một cách nhẹ nhàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cờ đỏ phấp phới trước sân trường.
  • Dải ruy băng trên tóc bạn phấp phới trong gió.
  • Lá cờ nhỏ trên tay em phấp phới khi em chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tấm khăn choàng phấp phới sau lưng bạn khi đạp xe qua cầu.
  • Lá cờ ngoài cổng phấp phới, nghe như tiếng gọi vào buổi sáng.
  • Tờ giấy khen treo cạnh cửa sổ phấp phới mỗi khi gió lùa.
3
Người trưởng thành
  • Cờ tổ quốc phấp phới trên nóc nhà.
  • Tấm rèm mỏng phấp phới, khơi dậy cảm giác một buổi chiều yên ả.
  • Vạt khăn voan phấp phới theo nhịp bước, mềm như hơi thở gió.
  • Dải cờ màu phấp phới trên phố, khiến ký ức lễ hội ùa về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Vật hình tấm mỏng) bay lật qua lật lại trước gió một cách nhẹ nhàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phấp phới Diễn tả sự chuyển động nhẹ nhàng, bay bổng của vật mỏng trong gió, thường gợi hình ảnh đẹp, tự do. Ví dụ: Cờ tổ quốc phấp phới trên nóc nhà.
phất phơ Nhẹ nhàng, bay lượn, trung tính, thường dùng để miêu tả vật mỏng, nhẹ bay trong gió. Ví dụ: Tà áo phất phơ trong gió chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh vật nhẹ nhàng, thơ mộng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thích hợp trong văn phong nghệ thuật, thơ ca.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động, nhẹ nhàng trong miêu tả.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật nhẹ như lá, cờ, khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động tác bay khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không dùng để miêu tả vật nặng hoặc không có tính chất bay bổng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh vật hoặc thời tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, miêu tả hành động của vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cờ phấp phới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật mỏng như "cờ", "áo", "lá cờ".