Pháp lí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lí luận, nguyên lí về pháp luật.
Ví dụ:
Pháp lí là nền tảng lí thuyết định hướng việc xây dựng và áp dụng luật.
Nghĩa: Lí luận, nguyên lí về pháp luật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan thích môn pháp lí vì học được quy tắc xã hội hoạt động ra sao.
- Thầy kể chuyện để cả lớp hiểu pháp lí giúp phân biệt đúng và sai.
- Nhờ học pháp lí, em biết vì sao cần tuân theo luật giao thông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pháp lí cho chúng mình khung tư duy để nhận ra quyền và nghĩa vụ công dân.
- Khi tranh luận về quyền riêng tư, tụi mình dựa vào các nguyên tắc pháp lí để lập luận.
- Hiểu pháp lí giúp bọn mình nhìn một vụ việc không chỉ bằng cảm xúc mà bằng quy tắc chung.
3
Người trưởng thành
- Pháp lí là nền tảng lí thuyết định hướng việc xây dựng và áp dụng luật.
- Không có hệ thống pháp lí mạch lạc, chính sách dễ trượt thành ý chí nhất thời.
- Pháp lí soi sáng ranh giới giữa quyền lực nhà nước và quyền tự do của cá nhân.
- Khi doanh nghiệp lớn lên, câu hỏi pháp lí không chỉ là tuân thủ, mà là triết lí vận hành công bằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lí luận, nguyên lí về pháp luật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| pháp lí | Trung tính, học thuật, dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc hệ thống các nguyên tắc. Ví dụ: Pháp lí là nền tảng lí thuyết định hướng việc xây dựng và áp dụng luật. |
| luật học | Trung tính, học thuật, dùng để chỉ ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về pháp luật. Ví dụ: Anh ấy dành nhiều thời gian nghiên cứu luật học. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, tài liệu học thuật về luật pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu, báo cáo, và thảo luận liên quan đến luật pháp và các vấn đề pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính khách quan và lý luận.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các nguyên tắc, lý thuyết hoặc vấn đề liên quan đến luật pháp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính pháp lý.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "pháp luật" hoặc "luật pháp"; cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'pháp lí quốc tế', 'pháp lí dân sự'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: 'quy định pháp lí', 'hệ thống pháp lí'.






Danh sách bình luận