Điều luật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều khoản trong một văn bản pháp luật.
Ví dụ:
Điều luật này quy định rõ trách nhiệm của người sử dụng đất.
Nghĩa: Điều khoản trong một văn bản pháp luật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đọc điều luật nói về đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.
- Trong sách công dân có điều luật bảo vệ trẻ em khỏi bạo lực.
- Bố giải thích điều luật cấm xả rác ra đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản nội quy lớp khác với điều luật trong bộ luật vì điều luật do Nhà nước ban hành.
- Em tìm điều luật quy định quyền tự do ngôn luận để làm bài thuyết trình.
- Trên báo có nhắc đến một điều luật mới về an toàn mạng, ai cũng quan tâm.
3
Người trưởng thành
- Điều luật này quy định rõ trách nhiệm của người sử dụng đất.
- Có những điều luật viết rất chặt chẽ nhưng khi áp dụng lại lộ ra khoảng trống.
- Tôi đọc đến điều luật về quyền riêng tư và thấy mình được bảo vệ hơn.
- Khi tranh luận, anh ấy luôn bám vào điều luật chứ không chỉ cảm tính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều khoản trong một văn bản pháp luật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điều luật | Trung tính, trang trọng, chuyên ngành pháp lý. Ví dụ: Điều luật này quy định rõ trách nhiệm của người sử dụng đất. |
| điều khoản | Trung tính, trang trọng, pháp lý, dùng để chỉ một phần cụ thể trong văn bản. Ví dụ: Các điều khoản trong hợp đồng cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi ký kết. |
| điều | Trung tính, trang trọng, pháp lý, thường dùng khi trích dẫn một mục cụ thể có số thứ tự trong văn bản luật. Ví dụ: Theo điều 5 của Bộ luật Dân sự, mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo, bài viết học thuật liên quan đến luật pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, hành chính công và các lĩnh vực liên quan đến pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin và quy định.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một quy định cụ thể trong văn bản pháp luật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý hoặc khi không cần sự chính xác cao.
- Thường đi kèm với số hiệu hoặc tên của văn bản pháp luật để chỉ định rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "điều khoản" khi không chỉ rõ ngữ cảnh pháp lý.
- Người học cần chú ý đến cách trích dẫn chính xác khi sử dụng trong văn bản pháp lý.
- Đảm bảo hiểu rõ nội dung của điều luật trước khi áp dụng hoặc tham chiếu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điều luật mới", "điều luật này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (ban hành, áp dụng), và lượng từ (một, nhiều).





