Pháp quy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những quy định có tính chất pháp luật (nói tổng quát).
Ví dụ: Doanh nghiệp phải vận hành đúng pháp quy.
Nghĩa: Những quy định có tính chất pháp luật (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường nhắc chúng em phải tuân theo pháp quy khi tham gia giao thông.
  • Ba nói mở cửa hàng phải làm đúng pháp quy thì mới yên tâm bán hàng.
  • Cô dặn lớp: vào thư viện, mọi người làm theo pháp quy để giữ trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng của trường đăng ký giải đấu theo đúng pháp quy, nên mọi thủ tục đều suôn sẻ.
  • Khi làm thí nghiệm hóa học, thầy luôn nhắc chúng tôi tuân thủ pháp quy về an toàn phòng lab.
  • Câu lạc bộ thiện nguyện hoạt động dựa trên pháp quy, tránh làm việc tự phát dễ gây rối.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp phải vận hành đúng pháp quy.
  • Pháp quy không chỉ là rào chắn mà còn là đường ray giữ cho hoạt động xã hội chạy đúng hướng.
  • Khi thị trường biến động, bám vào pháp quy giúp nhà quản lý tránh quyết định cảm tính.
  • Muốn sáng tạo bền vững, ta cần hiểu pháp quy để biết giới hạn và khoảng trống có thể khai phá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp luật, báo cáo, hoặc bài viết học thuật liên quan đến luật pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành luật, quản lý nhà nước, và các lĩnh vực liên quan đến quy định pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các quy định có tính chất pháp luật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ định cụ thể như "quy định pháp quy" hoặc "văn bản pháp quy".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "quy định" hoặc "luật pháp"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học cần phân biệt rõ giữa "pháp quy" và các thuật ngữ pháp lý khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "pháp quy của nhà nước", "pháp quy hiện hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện hành, mới), động từ (ban hành, áp dụng) và danh từ (nhà nước, quy định).