Luật học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn học chuyên nghiên cứu về pháp luật.
Ví dụ:
Luật học là nền tảng cho nghề luật sư, thẩm phán, công chứng và nhiều lĩnh vực công quyền.
Nghĩa: Môn học chuyên nghiên cứu về pháp luật.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai em học luật học để hiểu các quy tắc của xã hội.
- Cô giáo giới thiệu luật học là môn tìm hiểu về luật và quyền.
- Bạn Lan muốn học luật học để giúp người khác khi họ gặp rắc rối pháp lý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Luật học giúp chúng ta biết quyền và nghĩa vụ khi tham gia mạng xã hội hay ngoài đời.
- Nếu thích tranh luận có căn cứ và bảo vệ lẽ phải, bạn có thể theo học luật học.
- Qua luật học, mình hiểu vì sao có nội quy và vì sao sai phạm phải chịu trách nhiệm.
3
Người trưởng thành
- Luật học là nền tảng cho nghề luật sư, thẩm phán, công chứng và nhiều lĩnh vực công quyền.
- Người học luật học rèn tư duy logic, biết đặt câu hỏi về cái đúng trong từng tình huống cụ thể.
- Con đường luật học không chỉ là thuộc điều khoản mà còn là học cách tôn trọng công lý và con người.
- Luật học mở ra cái nhìn tỉnh táo về xã hội: mọi quyết định hợp pháp đều cần lý do và trình tự rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Môn học chuyên nghiên cứu về pháp luật.
Từ đồng nghĩa:
ngành luật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luật học | Trung tính, học thuật, dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu. Ví dụ: Luật học là nền tảng cho nghề luật sư, thẩm phán, công chứng và nhiều lĩnh vực công quyền. |
| ngành luật | Trung tính, học thuật, phổ biến, dùng để chỉ lĩnh vực học tập hoặc chuyên môn. Ví dụ: Anh ấy đang theo học ngành luật tại trường đại học. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, giáo trình, và bài báo chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về giáo dục và nghiên cứu pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chương trình đào tạo hoặc nghiên cứu pháp luật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc nghiên cứu pháp luật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác như "luật pháp" hoặc "pháp luật".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về nội dung chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "luật học quốc tế", "giáo trình luật học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "quốc tế"), động từ (như "nghiên cứu"), hoặc lượng từ (như "một môn").






Danh sách bình luận