Nối kết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nối liền lại, làm cho gắn với nhau chặt chẽ.
Ví dụ: Con đường bê tông mới nối kết thôn với chợ huyện.
Nghĩa: Nối liền lại, làm cho gắn với nhau chặt chẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi cô giáo nối kết các chuỗi hạt, thành một vòng đeo tay đẹp.
  • Bạn Minh nối kết hai mảnh giấy bằng keo, bức tranh không còn rách nữa.
  • Những bàn tay nắm nhau nối kết cả lớp trong trò chơi vòng tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng khéo nối kết ý kiến từng người để nhóm có một kế hoạch chung.
  • Sợi dây thừng nối kết các cọc lều, nên trại đứng vững suốt đêm.
  • Những buổi sinh hoạt đã nối kết chúng mình thành một tập thể biết lắng nghe.
3
Người trưởng thành
  • Con đường bê tông mới nối kết thôn với chợ huyện.
  • Những kỷ niệm nhỏ, gom lại, nối kết hai người qua năm tháng.
  • Dữ liệu phân tán chỉ thật sự hữu ích khi được nối kết thành một bức tranh đầy đủ.
  • Sự tin cậy nối kết những mảnh đời rời rạc thành một cộng đồng có thể dựa vào nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nối liền lại, làm cho gắn với nhau chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nối kết Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh sự gắn bó chặt chẽ, liên tục. Ví dụ: Con đường bê tông mới nối kết thôn với chợ huyện.
nối Trung tính, phổ biến, thường dùng cho các vật thể vật lý hoặc trừu tượng đơn giản. Ví dụ: Nối hai đoạn dây điện lại với nhau.
liên kết Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, xã hội, hoặc kỹ thuật, nhấn mạnh sự gắn bó có hệ thống. Ví dụ: Các quốc gia cần liên kết để giải quyết vấn đề toàn cầu.
gắn kết Trung tính đến trang trọng, thường dùng cho mối quan hệ, tình cảm hoặc sự kết nối chặt chẽ về mặt vật lý. Ví dụ: Tình cảm gia đình ngày càng gắn kết.
kết nối Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, mạng lưới hoặc giao tiếp xã hội. Ví dụ: Kết nối internet giúp mọi người gần nhau hơn.
tách Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm rời ra, không còn dính liền. Ví dụ: Tách hai phần của thiết bị ra để sửa chữa.
tháo Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời các bộ phận đã được lắp ráp hoặc gắn chặt. Ví dụ: Tháo các chi tiết máy ra để vệ sinh.
ngắt Trung tính, thường dùng cho việc làm gián đoạn, cắt đứt sự liên tục của dòng chảy, tín hiệu hoặc mối quan hệ. Ví dụ: Ngắt kết nối mạng để bảo mật thông tin.
chia cắt Trang trọng, thường dùng cho việc phân chia một tổng thể lớn thành nhiều phần, có thể mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "kết nối" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc học thuật để chỉ sự liên kết giữa các phần tử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh liên tưởng về sự gắn kết giữa các yếu tố trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, điện tử, và viễn thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự liên kết chặt chẽ giữa các phần tử hoặc hệ thống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó có thể dùng "kết nối".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kết nối", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Nối kết" thường mang ý nghĩa mạnh hơn "kết nối", nhấn mạnh vào sự gắn bó chặt chẽ.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nối kết các phần", "nối kết hai đầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc trạng từ chỉ mức độ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...