Nhún nhảy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển động lên xuống liên tiếp, nhịp nhàng.
Ví dụ:
Cô ấy nhún nhảy theo bản nhạc quen thuộc.
Nghĩa: Chuyển động lên xuống liên tiếp, nhịp nhàng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ nhún nhảy theo điệu trống trường.
- Con chó bông trên balô nhún nhảy mỗi khi em chạy.
- Bé đứng trên tấm nệm và nhún nhảy rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đám bạn khẽ nhún nhảy theo nhịp rap vang từ loa lớp.
- Chiếc xe đạp lắc nhẹ, yên sau nhún nhảy khi qua ổ gà.
- Cậu ấy đeo tai nghe, nhún nhảy một cách vô tư trên sân trường.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nhún nhảy theo bản nhạc quen thuộc.
- Ánh đèn chớp tắt, cả sàn như cùng nhún nhảy với nhịp trống dồn dập.
- Mạch cảm xúc dâng lên, vai anh khẽ nhún nhảy chẳng cần ai rủ rê.
- Trên bến nước, những sợi rêu bám cọc lặng lẽ nhún nhảy theo con sóng nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển động lên xuống liên tiếp, nhịp nhàng.
Từ trái nghĩa:
đứng yên bất động
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhún nhảy | Nhẹ nhàng, vui tươi, có nhịp điệu, thường thể hiện sự phấn khích hoặc thư giãn. Ví dụ: Cô ấy nhún nhảy theo bản nhạc quen thuộc. |
| nhảy nhót | Khẩu ngữ, thường mang sắc thái vui vẻ, tự nhiên, đôi khi hơi nghịch ngợm. Ví dụ: Mấy đứa trẻ cứ nhảy nhót khắp nhà khi nghe nhạc. |
| nhảy múa | Trung tính, thường dùng trong bối cảnh biểu diễn hoặc vui chơi có tổ chức. Ví dụ: Các em bé thích nhảy múa theo điệu nhạc thiếu nhi. |
| đứng yên | Trung tính, miêu tả trạng thái không di chuyển, giữ nguyên vị trí. Ví dụ: Anh ấy đứng yên nhìn cảnh hoàng hôn buông xuống. |
| bất động | Trang trọng, nhấn mạnh sự không cử động hoàn toàn, có thể do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc không có khả năng di chuyển. Ví dụ: Sau cú sốc, anh ta bất động một lúc lâu, không nói nên lời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ em hoặc trong các hoạt động vui chơi, giải trí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, vui tươi trong thơ ca hoặc văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui tươi, năng động và nhịp nhàng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hoạt động vui nhộn, nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động vui chơi, giải trí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động tác khác như "nhảy múa".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp hai động từ "nhún" và "nhảy" để tạo thành một hành động phức hợp.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô bé nhún nhảy vui vẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (như "nhẹ nhàng", "vui vẻ") hoặc danh từ chỉ chủ thể (như "cô bé", "anh chàng").





