Nhảy múa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm những động tác nghệ thuật nhảy và múa (nói khái quát).
Ví dụ: Tối nay câu lạc bộ tổ chức nhảy múa ở quảng trường.
Nghĩa: Làm những động tác nghệ thuật nhảy và múa (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhóm bạn nhỏ nhảy múa quanh sân trường rất vui.
  • Cô giáo bật nhạc, cả lớp cùng nhảy múa theo điệu điệu đơn giản.
  • Bạn Lan nhảy múa trên sân khấu trong hội diễn thiếu nhi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm nhạc vang lên, các bạn bước ra nhảy múa với động tác nhịp nhàng.
  • Sân khấu tối dần rồi bừng sáng, đội văn nghệ nhảy múa mở màn đầy năng lượng.
  • Bạn ấy tập nhảy múa mỗi chiều để tham gia cuộc thi của trường.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay câu lạc bộ tổ chức nhảy múa ở quảng trường.
  • Giữa ánh đèn vàng, đôi trẻ nhảy múa như kể một câu chuyện không lời.
  • Cô ấy tìm lại thăng bằng bằng cách nhảy múa sau những giờ làm căng thẳng.
  • Âm nhạc dồn dập, cơ thể tự khắc nhảy múa, bỏ lại sau lưng cả ngày dài mệt mỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hoạt động giải trí hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui tươi, năng động, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với ngữ cảnh nghệ thuật, giải trí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoạt động nghệ thuật hoặc giải trí có tính chất nhịp nhàng, sinh động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "múa" hoặc "nhảy" khi chỉ một trong hai hoạt động cụ thể.
  • Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ cảm xúc như "vui vẻ", "hào hứng".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy nhảy múa rất đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "đẹp", "giỏi"), danh từ chỉ người (như "cô ấy", "anh ấy").