Nhảy nhót

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhảy tung tăng một cách vui vẻ, thoải mái.
Ví dụ: Nhóm bạn nhảy nhót suốt đêm trong buổi tiệc sinh nhật.
Nghĩa: Nhảy tung tăng một cách vui vẻ, thoải mái.
1
Học sinh tiểu học
  • Đám bạn nhảy nhót quanh sân trường vì được nghỉ tiết.
  • Em bé nhảy nhót khi nghe bài hát yêu thích.
  • Con chó nhỏ nhảy nhót đón chủ về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng nhạc vang lên, cả lớp nhảy nhót xua tan mệt mỏi sau giờ kiểm tra.
  • Cậu ấy nhảy nhót giữa sân, như muốn ném hết buồn bực ra khỏi người.
  • Nhìn mấy đứa nhảy nhót dưới mưa, tớ thấy ngày hè bỗng nhẹ tênh.
3
Người trưởng thành
  • Nhóm bạn nhảy nhót suốt đêm trong buổi tiệc sinh nhật.
  • Chúng tôi nhảy nhót để quên đi một tuần làm việc nặng nề, như thả lỏng từng thớ cơ.
  • Cô ấy nhảy nhót giữa phòng khách, tiếng cười vỡ ra cùng ánh đèn vàng.
  • Có lúc chỉ cần nhảy nhót vài bản nhạc là lòng nhẹ bẫng, chẳng cần lời an ủi nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhảy tung tăng một cách vui vẻ, thoải mái.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhảy nhót Diễn tả hành động nhảy múa tự do, không gò bó, thể hiện sự vui tươi, hồn nhiên, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, khẩu ngữ. Ví dụ: Nhóm bạn nhảy nhót suốt đêm trong buổi tiệc sinh nhật.
nhún nhảy Trung tính, diễn tả hành động nhảy nhẹ nhàng, có nhịp điệu, thể hiện sự vui thích, thoải mái. Ví dụ: Đám trẻ con nhún nhảy quanh đống lửa trại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động vui vẻ, tự do của trẻ em hoặc trong các buổi tiệc tùng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, vui tươi trong thơ ca hoặc truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc vui vẻ, thoải mái, tự do.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự vui vẻ, hồn nhiên, đặc biệt trong bối cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản nghiêm túc hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tích cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhảy khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc bối cảnh vui vẻ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô bé nhảy nhót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (cô bé, chú mèo) và trạng từ chỉ cách thức (vui vẻ, thoải mái).
nhảy nhún bật tung múa khiêu vũ lắc lượn bay vọt