Nhớt nhọt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất nhớt nhát.
Ví dụ:
Anh ta nhớt nhọt nên không dám nhận việc khó.
Nghĩa: Rất nhớt nhát.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy con chó sủa, bạn ấy nhớt nhọt nép sau lưng cô giáo.
- Đến lượt lên sân khấu, cậu bé nhớt nhọt run run nhưng vẫn chào mọi người.
- Bạn Lan nhớt nhọt không dám vào phòng tối một mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng sấm dội, nó nhớt nhọt kéo chăn trùm kín người.
- Bạn ấy học tốt nhưng cứ nhớt nhọt mỗi khi phải phát biểu trước lớp.
- Đứng trước khung thành, cậu nhớt nhọt chần chừ và bỏ lỡ cơ hội sút bóng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nhớt nhọt nên không dám nhận việc khó.
- Đôi khi ta biết mình cần lên tiếng, nhưng cái phần nhớt nhọt bên trong lại kéo tay ta lùi lại.
- Cô tự cười mình: nhớt nhọt mãi thì giấc mơ sẽ đứng yên như chiếc xe hết xăng.
- Trong bàn đàm phán, chỉ một giây nhớt nhọt cũng đủ để người khác chiếm ưu thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất nhớt nhát.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhớt nhọt | Diễn tả mức độ rất cao của sự nhớt, dính, trơn, thường mang sắc thái tiêu cực, gây khó chịu. Ví dụ: Anh ta nhớt nhọt nên không dám nhận việc khó. |
| nhớt nhát | Trung tính, diễn tả tính chất dính, trơn, thường gây khó chịu. Ví dụ: Tay anh ta nhớt nhát mồ hôi. |
| dính nhớp | Tiêu cực, diễn tả sự dính bẩn, ẩm ướt khó chịu. Ví dụ: Sàn nhà dính nhớp bùn đất. |
| nhớp nháp | Tiêu cực, diễn tả sự dính bẩn, ẩm ướt, không sạch sẽ. Ví dụ: Bàn ăn nhớp nháp dầu mỡ. |
| khô ráo | Trung tính, diễn tả trạng thái không ẩm ướt, không dính. Ví dụ: Sau cơn mưa, đường phố đã khô ráo. |
| sạch sẽ | Tích cực, diễn tả trạng thái không bẩn, không dính. Ví dụ: Căn phòng luôn được giữ sạch sẽ. |
| mịn màng | Tích cực, diễn tả bề mặt trơn láng, không thô ráp hay dính. Ví dụ: Làn da em bé thật mịn màng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả một trạng thái vật lý đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, không có cảm xúc mạnh.
- Phong cách trung tính, không trang trọng.
- Thích hợp cho văn chương hoặc miêu tả chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả một trạng thái vật lý cụ thể, đặc biệt trong văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái nhớt khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không phổ biến trong giao tiếp thông thường, nên cân nhắc khi sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhớt nhọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".






Danh sách bình luận