Nhôn nháo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Diễn ra cảnh hồn loạn khác thường do hoạt động của một số động bị hoằng sợ.
Ví dụ:
Nghe tiếng quát, đàn vịt nhôn nháo dạt vào bờ.
Nghĩa: Diễn ra cảnh hồn loạn khác thường do hoạt động của một số động bị hoằng sợ.
1
Học sinh tiểu học
- Bầy chim bỗng nhôn nháo khi tiếng sấm vang lên.
- Con mèo xuất hiện, đàn chuột nhôn nháo chạy tán loạn.
- Chó tru ngoài cổng làm đàn gà nhôn nháo khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa chớp lóe, bầy chim sẻ nhôn nháo bay khỏi tán cây như vỡ tổ.
- Tiếng pháo hoa bất chợt khiến đàn cá dưới bè nhún nhảy nhôn nháo sát mặt nước.
- Khi bóng người lấp ló, đàn khỉ trong rừng nhôn nháo, gào ré lên từng hồi.
3
Người trưởng thành
- Nghe tiếng quát, đàn vịt nhôn nháo dạt vào bờ.
- Một tia chớp xé ngang trời, cả vạt chim ngủ giật mình nhôn nháo, như mảnh đêm bị xé vụn.
- Cỏ còn đẫm sương, bước chân người đã làm đàn châu chấu nhôn nháo tung lên, lấm tấm đôi cánh non.
- Có lúc chỉ một tiếng nổ xa xăm cũng đủ khiến cả chuồng bò nhôn nháo, mắt long lên vì sợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hỗn loạn, ồn ào trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sống động về một cảnh hỗn loạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hỗn loạn, không trật tự.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh tượng ồn ào, lộn xộn trong đời sống thường ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự ồn ào khác như "náo loạn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người nhôn nháo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự vật gây ra sự nhôn nháo, ví dụ: "đám đông nhôn nháo".






Danh sách bình luận