Bát nháo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hết sức lộn xộn, lung tung.
Ví dụ: Tình hình giao thông giờ cao điểm ở thành phố thường rất bát nháo.
Nghĩa: Hết sức lộn xộn, lung tung.
1
Học sinh tiểu học
  • Phòng của em sau khi chơi đồ chơi thì rất bát nháo.
  • Sân trường hôm nay bát nháo vì các bạn chạy nhảy lung tung.
  • Mấy bạn nhỏ làm đồ chơi rơi vãi khắp nơi, trông thật bát nháo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi họp lớp trở nên bát nháo khi ai cũng muốn nói mà không ai chịu lắng nghe.
  • Thông tin trên mạng xã hội đôi khi rất bát nháo, khó phân biệt thật giả.
  • Khu chợ vào giờ tan tầm thường rất bát nháo với đủ loại âm thanh và người qua lại.
3
Người trưởng thành
  • Tình hình giao thông giờ cao điểm ở thành phố thường rất bát nháo.
  • Khi không có kế hoạch rõ ràng, mọi công việc dễ trở nên bát nháo, khó kiểm soát.
  • Cuộc sống đôi khi bát nháo như một mớ bòng bong, đòi hỏi sự bình tĩnh để gỡ rối từng chút một.
  • Một xã hội thiếu kỷ cương sẽ dễ rơi vào tình trạng bát nháo, gây ảnh hưởng đến sự phát triển chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết sức lộn xộn, lung tung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bát nháo Thường dùng để chỉ sự hỗn loạn, mất trật tự ở mức độ cao, mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Tình hình giao thông giờ cao điểm ở thành phố thường rất bát nháo.
lộn xộn Trung tính, chỉ sự không ngăn nắp, không có tổ chức. Ví dụ: Đống giấy tờ lộn xộn trên bàn.
hỗn loạn Trang trọng, chỉ tình trạng mất trật tự nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả. Ví dụ: Tình hình giao thông hỗn loạn sau tai nạn.
ngăn nắp Trung tính, chỉ sự gọn gàng, có trật tự, thường dùng cho không gian, đồ vật. Ví dụ: Căn phòng luôn được giữ ngăn nắp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng hỗn loạn, không có trật tự trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong báo chí để nhấn mạnh sự lộn xộn của một sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về sự hỗn loạn trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, chỉ sự hỗn loạn, mất trật tự.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, có thể xuất hiện trong văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lộn xộn, không có tổ chức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "hỗn loạn" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hỗn loạn" nhưng "bát nháo" mang sắc thái khẩu ngữ hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bát nháo", "quá bát nháo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hết sức".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...