Nhập môn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Vào làm học trò.
2.
động từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Mở đầu vào một môn học.
Ví dụ:
Khóa học bắt đầu bằng buổi nhập môn, giới thiệu mục tiêu và phạm vi môn học.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Vào làm học trò.
Từ đồng nghĩa:
thụ giáo bái sư
Từ trái nghĩa:
xuất sư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhập môn | Trang trọng, cổ xưa, chỉ việc bắt đầu học nghề hoặc theo thầy. Ví dụ: |
| thụ giáo | Trang trọng, cổ xưa, chỉ việc nhận sự dạy dỗ từ người thầy. Ví dụ: Anh ấy đã thụ giáo nhiều năm với một nghệ nhân gốm. |
| bái sư | Trang trọng, cổ xưa, chỉ việc chính thức nhận thầy và bắt đầu học nghề. Ví dụ: Sau lễ bái sư, anh ta chính thức trở thành đệ tử của vị võ sư. |
| xuất sư | Trang trọng, cổ xưa, chỉ việc hoàn thành việc học nghề và được thầy cho phép ra làm riêng. Ví dụ: Sau mười năm khổ luyện, anh ấy đã xuất sư và mở tiệm riêng. |
Nghĩa 2: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Mở đầu vào một môn học.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhập môn | Trung tính, mang tính học thuật, chỉ hành động bắt đầu một môn học hoặc giới thiệu kiến thức cơ bản. Ví dụ: Khóa học bắt đầu bằng buổi nhập môn, giới thiệu mục tiêu và phạm vi môn học. |
| mở đầu | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động bắt đầu một sự việc, một quá trình. Ví dụ: Bài giảng mở đầu môn lịch sử rất hấp dẫn. |
| giới thiệu | Trung tính, phổ biến, chỉ việc trình bày những thông tin cơ bản ban đầu. Ví dụ: Cuốn sách này giới thiệu những kiến thức cơ bản về lập trình. |
| kết thúc | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho một sự việc, quá trình dừng lại. Ví dụ: Buổi học kết thúc bằng một bài kiểm tra ngắn. |
| hoàn thành | Trung tính, phổ biến, chỉ việc làm xong một công việc, nhiệm vụ. Ví dụ: Anh ấy đã hoàn thành khóa học tiếng Anh cấp tốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ việc bắt đầu học một môn học mới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu giáo dục hoặc hướng dẫn học tập.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bắt đầu, khởi đầu trong học tập.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc bắt đầu học một môn học mới hoặc tham gia vào một lĩnh vực học thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến học tập hoặc giáo dục.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục hoặc chương trình giảng dạy.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bắt đầu khác như 'khởi đầu', 'bắt đầu'.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến học tập để tránh hiểu nhầm.
- Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để đảm bảo sự chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu nhập môn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ môn học hoặc lĩnh vực, ví dụ: "nhập môn toán học".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





