Nháo nhào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở tình trạng bị đảo lộn lung tung, không theo một trật tự sắp xếp nhất định.
Ví dụ: Nghe tin đổi lịch họp, văn phòng nháo nhào sắp xếp lại công việc.
2.
tính từ
Nhão cả lên, lung tung, lộn xộn.
Ví dụ: Nồi canh để sôi quá lửa thành nháo nhào, mất hẳn vị thanh.
Nghĩa 1: Ở tình trạng bị đảo lộn lung tung, không theo một trật tự sắp xếp nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuông báo cháy vang lên, cả lớp chạy nháo nhào.
  • Mưa bất ngờ đổ xuống, sân trường nháo nhào tìm chỗ trú.
  • Con mèo lao qua, lũ gà bay nháo nhào khắp vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin kiểm tra đột xuất khiến cả lớp trở nên nháo nhào chuẩn bị vở bút.
  • Khi điện tắt phụt, hành lang ký túc xá nháo nhào tiếng gọi nhau.
  • Bóng vừa lăn vào khung thành, khán đài bỗng nháo nhào vì hò reo.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tin đổi lịch họp, văn phòng nháo nhào sắp xếp lại công việc.
  • Chỉ một tin đồn thất thiệt cũng đủ làm thị trường nháo nhào như mặt nước bị quẫy.
  • Khi xe dừng đột ngột, khoang hành khách nháo nhào, ghế nghiêng tiếng la ó.
  • Đầu óc anh nháo nhào giữa hàng loạt lịch hẹn, như một bàn cờ vừa bị xáo tung.
Nghĩa 2: Nhão cả lên, lung tung, lộn xộn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cháo để lâu bị khuấy mạnh nên nháo nhào.
  • Đất sau mưa bị dẫm nát thành nháo nhào.
  • Bột trộn quá nhiều nước nên nháo nhào, không nặn được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi kem chảy, mặt bánh trở nên nháo nhào, không còn đẹp nữa.
  • Túi màu nước đổ ra, sổ vẽ lem nháo nhào từng trang.
  • Giỏ rác bị lật, đồ ướt khô lẫn lộn nhìn rất nháo nhào.
3
Người trưởng thành
  • Nồi canh để sôi quá lửa thành nháo nhào, mất hẳn vị thanh.
  • Sau buổi liên hoan, bàn ăn nháo nhào đồ thừa, nước sốt dính bệt.
  • Mẻ hồ trộn vội tay, xi măng với cát nhão nhét, nhìn nháo nhào thiếu kết dính.
  • Trong cơn mưa bùn, con đường thành một dải nháo nhào, bước chân cứ trượt đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở tình trạng bị đảo lộn lung tung, không theo một trật tự sắp xếp nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nháo nhào khẩu ngữ, hình ảnh, sắc thái mạnh, hơi bình dân Ví dụ: Nghe tin đổi lịch họp, văn phòng nháo nhào sắp xếp lại công việc.
lộn xộn trung tính, mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Sau tin báo, cả nhà trở nên lộn xộn.
hỗn loạn trang trọng hơn, mức độ mạnh Ví dụ: Khu chợ bỗng hỗn loạn khi mưa lớn đổ xuống.
ngăn nắp trung tính, đối lập trực tiếp về trật tự Ví dụ: Sau khi dọn, căn phòng trở lại ngăn nắp.
trật tự trang trọng/trung tính, nhấn vào có quy củ Ví dụ: Mọi hoạt động diễn ra rất trật tự.
Nghĩa 2: Nhão cả lên, lung tung, lộn xộn.
Từ đồng nghĩa:
nhão nhoét bầy nhầy
Từ trái nghĩa:
rắn chắc đặc quánh
Từ Cách sử dụng
nháo nhào khẩu ngữ, cảm giác tiêu cực về trạng thái bị nhão, mức độ mạnh Ví dụ: Nồi canh để sôi quá lửa thành nháo nhào, mất hẳn vị thanh.
nhão nhoét khẩu ngữ, cực tiêu cực, nhấn mạnh độ nhão Ví dụ: Cháo để lâu bị nhão nhoét.
bầy nhầy khẩu ngữ, gợi cảm giác nhớp nháp, lỏng nhão Ví dụ: Trời mưa làm đất đường bầy nhầy.
rắn chắc trung tính, đối lập về kết cấu Ví dụ: Bột nhào vừa đủ nên khối bột rắn chắc.
đặc quánh khẩu ngữ/trung tính, nhấn độ đặc, không bị nhão Ví dụ: Nồi chè nấu đúng lửa nên đặc quánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng hỗn loạn, không có trật tự trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về sự hỗn loạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hỗn loạn, không kiểm soát.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống hỗn loạn trong đời sống hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "lộn xộn" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lộn xộn" nhưng "nháo nhào" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ hỗn loạn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình trạng nháo nhào", "cảnh tượng nháo nhào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật, hiện tượng hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...