Ngọc ngà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngọc và ngà; dùng để ví cái đẹp của thân thể người phụ nữ.
Ví dụ: Cô ấy có vẻ đẹp ngọc ngà, trang nhã mà không phô trương.
Nghĩa: Ngọc và ngà; dùng để ví cái đẹp của thân thể người phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Má cô ấy hồng hào, đôi mắt long lanh như ngọc ngà.
  • Bàn tay mẹ trắng trẻo, mịn màng, trông như ngọc ngà.
  • Nụ cười của chị dịu dàng, sáng trong như ngọc ngà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô diễn viên bước ra sân khấu, làn da ánh lên vẻ ngọc ngà dưới ánh đèn.
  • Giọng hát mượt mà khiến vẻ đẹp ngọc ngà của cô gái càng thêm cuốn hút.
  • Ánh nắng sớm khẽ chạm, làm gương mặt nàng hiện ra thanh tân, tựa ngọc ngà.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có vẻ đẹp ngọc ngà, trang nhã mà không phô trương.
  • Giữa buổi chiều êm, khuôn mặt nàng thoáng nghiêng, đường nét hiện ra ngọc ngà mà kín đáo.
  • Sự chăm chút bản thân khiến cô toát lên thần sắc ngọc ngà, vừa tinh khôi vừa ấm áp.
  • Anh chỉ dám nhìn qua lớp rèm, sợ làm vỡ đi vẻ ngọc ngà đang nở trong nụ cười ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngọc và ngà; dùng để ví cái đẹp của thân thể người phụ nữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngọc ngà rất mỹ lệ, văn chương, ước lệ, sắc thái ca ngợi, trang trọng/thi vị Ví dụ: Cô ấy có vẻ đẹp ngọc ngà, trang nhã mà không phô trương.
ngọc trung tính→mỹ lệ, văn chương; dùng hoán dụ tương tự Ví dụ: Nét mặt nàng tươi như ngọc.
ngà trung tính→mỹ lệ, văn chương; nhấn sắc trắng mịn Ví dụ: Làn da trắng tựa ngà.
gấm vóc văn chương, ước lệ ca ngợi vẻ đẹp sang quý Ví dụ: Thân em tựa gấm vóc.
ghẻ lở khẩu ngữ, mạnh, tả cơ thể xấu xí/bệnh tật—đối lập giá trị thẩm mỹ Ví dụ: Thân xác ghẻ lở khiến ai cũng sợ.
xấu xí trung tính, phổ thông; đối lập trực chỉ về thẩm mỹ Ví dụ: Cô ấy không hề xấu xí như lời đồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất miêu tả, tôn vinh vẻ đẹp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh đẹp, lãng mạn về người phụ nữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn vinh, ngưỡng mộ vẻ đẹp.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả vẻ đẹp một cách trang trọng và lãng mạn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách trực tiếp, rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả vẻ đẹp khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ có sắc thái tương tự trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vẻ đẹp ngọc ngà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đẹp, quý), động từ (có, sở hữu) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...